esurient

/i'sjuəriənt/
Học thuật
Thân thiện
esurient

The esurient child devoured the large slice of chocolate cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đói khát, thèm muốn mãnh liệt: Trạng thái khao khát hoặc ham muốn một cái đó một cách mạnh mẽ, thường thức ăn, nhưng cũng có thể áp dụng cho những thứ trừu tượng như kiến thức, sự giàu có hoặc kinh nghiệm.
    • Tham lam, háu ăn: Miêu tả sự thèm ăn hoặc ham muốn quá mức, đến mức không thể kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long hike, the travelers were esurient and devoured their meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, những người lữ hành đói khát ngấu nghiến bữa ăn của họ.)
    • He has an esurient mind, always reading and asking questions. (Anh ấy một trí óc khao khát, luôn luôn đọc sách đặt câu hỏi.)
    • The esurient crowd pushed forward to get a better view. (Đám đông thèm muốn đã xô đẩy về phía trước để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esurient gaze/look": Ánh nhìn thèm muốn, háo hức.

    • She cast an esurient gaze at the jewelry displayed in the window. ( ấy ném một cái nhìn thèm muốn vào những món trang sức được trưng bày trong tủ kính.)
  • "Esurient for knowledge/success": Khao khát kiến thức/thành công.

    • The young scientist was esurient for new discoveries. (Nhà khoa học trẻ khao khát những khám phá mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Esurience (danh từ): Sự đói khát, lòng tham lam, sự khao khát mãnh liệt.
    • His esurience for power eventually led to his downfall. (Lòng tham lam quyền lực của hắn cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravenous: Đói cồn cào, háu ăn.
  • Voracious: Ngấu nghiến, ham đọc (sách), tham lam.
  • Avid: Khao khát, ham mê.
  • Greedy: Tham lam.
  • Famished: Đói khát, đói meo.
Từ trái nghĩa
  • Sated: Đã thỏa mãn, no nê.
  • Indifferent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Apathetic: Vô cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "To have an esurient appetite for life": một khát khao mãnh liệt với cuộc sống.
    • Even in his old age, he maintained an esurient appetite for life. (Ngay cả khi đã già, ông ấy vẫn duy trì một khát khao mãnh liệt với cuộc sống.)
esurient

The esurient child devoured the large slice of chocolate cake.

tính từ quya đói khát
  1. thèm muốn