shivery

/'ʃivəri/
tính từ
  1. run lên, run rẩy, lẩy bẩy
  2. làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
tính từ
  1. dễ vỡ thành mảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

shivery
The cold wind made her feel shivery.