sheave
/ʃi:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh có rãnh (pulley): Một bánh xe có rãnh quanh chu vi, thường được dùng trong hệ thống ròng rọc để dẫn hướng dây cáp, dây thừng hoặc curoa.
- Tấm ván lót (trong kỹ thuật xây dựng): Một tấm ván hoặc vật liệu tương tự dùng để lót hoặc chèn.
Ngoại động từ:
- Bó lại, gom lại thành bó: Hành động thu gom và buộc các vật dài như rơm, lúa, cỏ... lại với nhau thành một bó gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cable runs smoothly over the steel sheave. (Sợi cáp chạy trơn tru trên bánh có rãnh bằng thép.)
- They used a wooden sheave to level the foundation. (Họ đã dùng một tấm ván lót bằng gỗ để san bằng nền móng.)
Ngoại động từ:
- The farmers sheave the wheat after harvesting. (Những người nông dân bó lúa mì lại sau khi thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sheave block": Một khối gồm một hoặc nhiều bánh có rãnh (pulley) được lắp trong cùng một khung, dùng để nâng vật nặng.
- The crane uses a sheave block to lift the heavy container. (Cần cẩu sử dụng một khối pulley để nâng container nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheaf (n): Một bó, một thếp (ví dụ: sheaf of papers - một tập giấy).
- Pulley (n): Ròng rọc, bánh xe có rãnh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bánh có rãnh" của "sheave").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh có rãnh): Pulley, wheel.
- Ngoại động từ (bó lại): Bundle, bind, gather.
danh từ
- (kỹ thuật) bánh có rãnh
ngoại động từ
- (như) sheaf