sheaf

/ʃi:f/
Học thuật
Thân thiện
sheaf

A farmer carries a sheaf of wheat across the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , lượm, thếp: Một số lượng vật mỏng, dài hoặc phẳng được buộc chặt lại với nhau thành một nhóm gọn gàng, thường để dễ mang vác hoặc cất giữ.
    • Bó lúa: Trong nông nghiệp, "sheaf" thường chỉ một bó thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) đã được cắt buộc lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer gathered the wheat into a sheaf. (Người nông dân gom lúa mì thành một .)
    • He was carrying a sheaf of important documents. (Anh ấy đang mang một tập tài liệu quan trọng.)
    • She held a beautiful sheaf of wildflowers. ( ấy cầm một hoa dại rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sheaf of": Một cụm từ thông dụng để chỉ một nhóm các vật tương tự được buộc hoặc giữ lại với nhau.
    • The lawyer presented a sheaf of evidence to the court. (Luật sư trình bày một tập chứng cứ cho tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheaves (n): Dạng số nhiều của "sheaf".
    • The field was dotted with sheaves of barley. (Cánh đồng rải rác những bó lúa mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bundle (n): , bọc.
  • Bunch (n): , chùm (thường dùng cho hoa).
  • Stack (n): chồng, đống (thường cho giấy, sách).
Thành ngữ liên quan
  • To make a sheaf: (Nghĩa đen) gom lại thành . Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tập hợp, hệ thống hóa các thông tin rời rạc.
    • After months of research, she was finally able to make a sheaf of all her findings. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, cuối cùng ấy đã có thể tập hợp tất cả phát hiện của mình thành một hệ thống.)
sheaf

A farmer carries a sheaf of wheat across the field.

danh từ, số nhiều sheaves
  1. , lượm, thếp
    • a sheaf of flowers
      hoa
    • a sheaf of rice-plants
      lượm lúa
    • a sheaf of papers
      thếp giấy
ngoại động từ
  1. thành , thành lượm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sheaf"

Từ có nhắc đến "sheaf"