shamefaced

/'ʃeim,feist/
Học thuật
Thân thiện
shamefaced

The child looked shamefaced after admitting he broke the vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ: Cảm thấy hoặc thể hiện sự xấu hổ, ngượng ngùng, thường đã làm điều sai trái hoặc không đúng.
    • Khiêm tốn, kín đáo: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương) thái độ nhún nhường, không phô trương.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bẽn lẽn/xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.)
  • ( ấy đưa ra một lời xin lỗi đầy vẻ ngượng ngùng đã quên cuộc họp.)
  • (Đứa trẻ đứng trong im lặng đầy vẻ xấu hổ sau khi làm vỡ chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shamefaced admission": sự thừa nhận một cách ngượng ngùng, xấu hổ.
    • He made a shamefaced admission that he had never read the book. (Anh ấy thừa nhận một cách ngượng ngùng rằng mình chưa bao giờ đọc cuốn sách đó.)
  • "shamefaced grin/smile": nụ cười ngượng ngùng, gượng gạo.
    • She gave me a shamefaced grin after tripping over her own feet. ( ấy nở một nụ cười ngượng ngùng với tôi sau khi vấp phải chính đôi chân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamefacedly (trạng từ): một cách thẹn thùng, ngượng ngùng.
    • He nodded shamefacedly. (Anh ấy gật đầu một cách ngượng ngùng.)
  • Shamefacedness (danh từ): sự thẹn thùng, vẻ xấu hổ.
    • Her shamefacedness was evident to everyone. (Sự thẹn thùng của ấy rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Ashamed: xấu hổ, hổ thẹn.
  • Abashed: lúng túng, bối rối.
  • Sheepish: ngượng ngùng, rụt rè (như cừu).
  • Mortified: cực kỳ xấu hổ, bẽ mặt.
Từ trái nghĩa
  • Unashamed: không biết xấu hổ.
  • Proud: tự hào.
  • Brazen: trơ trẽn, mặt dày.
shamefaced

The child looked shamefaced after admitting he broke the vase.

tính từ
  1. thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ
  2. (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "shamefaced"

Từ có nhắc đến "shamefaced"