shepherd
Danh từ:
- Người chăn cừu: Người có công việc chăm sóc, dẫn dắt và bảo vệ một đàn cừu.
- Người hướng dẫn, chăm nom: Người có trách nhiệm dẫn dắt, bảo vệ hoặc chăm sóc cho một nhóm người, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc tinh thần.
- Linh mục, mục sư: Trong Kitô giáo, từ này thường dùng để chỉ người lãnh đạo tinh thần của một giáo đoàn, với vai trò như người chăn dắt các tín hữu.
Động từ:
- Chăn (cừu): Hành động chăm sóc và dẫn dắt một đàn cừu.
- Hướng dẫn, dẫn dắt một cách cẩn thận: Hành động dìu dắt, bảo vệ hoặc đưa ai đó/một nhóm người một cách an toàn và có tổ chức đến một nơi hoặc qua một tình huống.
- Xua, dẫn (một đám đông): Hành động hướng dẫn hoặc di chuyển một nhóm người đông đúc theo một cách có kiểm soát.
Danh từ:
- The shepherd led his flock to the green pasture. (Người chăn cừu dẫn đàn của mình đến bãi cỏ xanh.)
- The priest is seen as the shepherd of his parish. (Vị linh mục được xem như người chăn dắt giáo xứ của mình.)
Động từ:
- He shepherds the sheep every day on the hills. (Anh ấy chăn cừu mỗi ngày trên những ngọn đồi.)
- The teacher shepherded the children safely across the busy street. (Giáo viên đã dẫn dắt bọn trẻ băng qua con phố đông đúc một cách an toàn.)
- Security guards shepherded the crowd away from the stage. (Nhân viên an ninh đã dẫn đám đông ra xa khỏi sân khấu.)
"To shepherd a bill through parliament": Hướng dẫn một dự luật thông qua quy trình lập pháp một cách cẩn thận.
- The minister worked hard to shepherd the new law through parliament. (Vị bộ trưởng đã làm việc chăm chỉ để dẫn dắt luật mới thông qua nghị viện.)
"To shepherd resources": Phân bổ hoặc quản lý các nguồn lực một cách cẩn thận và có chiến lược.
- We must shepherd our limited funds wisely. (Chúng ta phải quản lý nguồn quỹ hạn hẹp của mình một cách khôn ngoan.)
Shepherdess (n): Người nữ chăn cừu.
- The shepherdess watched over her flock. (Người nữ chăn cừu trông nom đàn cừu của cô.)
Shepherd's pie (n): Một món ăn truyền thống của Anh làm từ thịt băm và khoai tây nghiền.
- We had shepherd's pie for dinner. (Chúng tôi đã ăn bánh patê thịt cừu cho bữa tối.)
Shepherd dog (n): Chó chăn cừu (như chó Border Collie).
- The shepherd dog helped round up the sheep. (Chú chó chăn cừu đã giúp tập hợp đàn cừu.)
- Danh từ (nghĩa chăn cừu): Herder (người chăn gia súc), drover (người lùa gia súc).
- Danh từ (nghĩa hướng dẫn): Guide (người hướng dẫn), guardian (người bảo vệ), leader (người lãnh đạo).
- Động từ: Guide (hướng dẫn), usher (dẫn lối), escort (hộ tống), steer (lái, dẫn dắt).
(Từ "shepherd" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to shepherd").
The Good Shepherd: Vị Mục Tử Nhân Lành (một danh hiệu của Chúa Giêsu trong Kinh Thánh, biểu tượng cho sự chăm sóc và hy sinh).
- The painting depicts Jesus as the Good Shepherd. (Bức tranh mô tả Chúa Giêsu như Vị Mục Tử Nhân Lành.)
To separate the sheep from the goats (thành ngữ có liên quan đến hình ảnh người chăn): Phân biệt người tốt với kẻ xấu, người có năng lực với người không.
- The final exam will separate the sheep from the goats. (Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ phân loại được những học sinh giỏi và kém.)
- người chăn cừu
- người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn
- linh mục, mục sư
- the good ShepherdChúa
- chăn (cừu)
- trông nom săn sóc; hướng dẫn
- xua, dẫn, đuổi (một đám đông)