sheltered

/'ʃeltəd/
Học thuật
Thân thiện
sheltered

The small boat rests in a sheltered harbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được che chở, được bảo vệ: Chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực từ bên ngoài như thời tiết khắc nghiệt, nguy hiểm hoặc những ảnh hưởng không mong muốn.
    • Kín đáo, ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài: Chỉ một môi trường hoặc cuộc sống được cách ly, bảo vệ quá mức, dẫn đến thiếu kinh nghiệm thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We found a sheltered spot under the trees to have our picnic. (Chúng tôi tìm thấy một chỗ được che chở dưới tán cây để ngoại.)
    • The boat is safe in the sheltered harbor during the storm. (Con thuyền an toàn trong bến cảng được che chở trong cơn bão.)
    • He had a very sheltered upbringing and knew little about the real world. (Anh ấy một quá trình trưởng thành rất được bảo bọc biết rất ít về thế giới thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheltered accommodation": Nhà ở hỗ trợ (thường dành cho người già hoặc người khuyết tật, sự giám sát trợ giúp).

    • My grandmother moved into sheltered accommodation last year. ( tôi đã chuyển vào nhà ở hỗ trợ vào năm ngoái.)
  • "sheltered workshop": Phân xưởng bảo trợ (nơi làm việc dành cho người khuyết tật hoặc gặp khó khăn, với môi trường được bảo vệ).

    • She works in a sheltered workshop for adults with learning difficulties. ( ấy làm việc trong một phân xưởng bảo trợ dành cho người lớn gặp khó khăn trong học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelter (danh từ): Nơi trú ẩn, chỗ che chở.

    • We took shelter from the rain in a bus stop. (Chúng tôi trú mưamột trạm xe buýt.)
  • Shelter (động từ): Che chở, bảo vệ, cho trú ẩn.

    • The old wall sheltered us from the wind. (Bức tường đã che chở chúng tôi khỏi gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Protected: Được bảo vệ.
  • Secluded: Hẻo lánh, biệt lập.
  • Shielded: Được che chắn, bảo vệ.
Từ trái nghĩa
  • Exposed: Phơi bày, không được che chở.
  • Unprotected: Không được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sheltered" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "shelter"). - Shelter from: Trú ẩn khỏi (cái ). - The hikers sheltered from the storm in a cave. (Những người leo núi trú ẩn khỏi cơn bão trong một hang động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sheltered").

sheltered

The small boat rests in a sheltered harbor.

tính từ
  1. được che, được che chở, được bảo vệ
    • sheltered trades
      những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)

Từ tương tự

Từ chứa "sheltered"

Từ có nhắc đến "sheltered"