shenyang
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thẩm Dương: "Shenyang" là tên gọi của một thành phố lớn nằm ở phía đông bắc Trung Quốc, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm Dương là một thành phố công nghiệp quan trọng ở đông bắc Trung Quốc.)
- (Tôi đã đến thăm Thẩm Dương năm ngoái và thấy Cung điện Hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Shenyang Imperial Palace": Cung điện Hoàng gia Thẩm Dương, một địa danh lịch sử nổi tiếng.
- The Shenyang Imperial Palace is smaller than the one in Beijing. (Cung điện Hoàng gia Thẩm Dương nhỏ hơn cái ở Bắc Kinh.)
"Shenyang Aircraft Corporation": Tập đoàn Máy bay Thẩm Dương, một nhà sản xuất máy bay quân sự lớn.
- The Shenyang Aircraft Corporation produces fighter jets. (Tập đoàn Máy bay Thẩm Dương sản xuất máy bay chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Shenyangese (tính từ, hiếm): thuộc về Thẩm Dương.
- The Shenyangese dialect is distinct from Mandarin. (Phương ngữ Thẩm Dương khác biệt so với tiếng Quan Thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Mukden: tên gọi cũ của Thẩm Dương dưới thời nhà Thanh.
- Mukden was the old name for Shenyang. (Mukden là tên gọi cũ của Thẩm Dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Shenyang" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "Shenyang Incident": Sự kiện Thẩm Dương (hay Sự kiện Mãn Châu) năm 1931, dẫn đến cuộc xâm lược Mãn Châu của Nhật Bản.
- The Shenyang Incident marked the beginning of the Japanese occupation of Manchuria. (Sự kiện Thẩm Dương đánh dấu sự khởi đầu của cuộc chiếm đóng Mãn Châu của Nhật Bản.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống