shunning

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tránh , sự lảng tránh chủ đích: "shunning" chỉ hành động cố tình né tránh một người, một địa điểm hoặc một tình huống, thường lý do xã hội, tôn giáo hoặc cá nhân. Đây một hình thức tẩy chay hoặc cô lập.

dụ sử dụng
  • (Sự tẩy chay của cộng đồng đối với người tố giác đã dẫn đến sự cô lập của anh ta.)
  • (Sự tránh một tập tục phổ biến trong một số nhóm tôn giáo để kỷ luật các thành viên.)
  • (Việc ấy tránh các sự kiện xã hội khiến ấy trông có vẻ không thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice shunning": thực hành việc tẩy chay hoặc tránh .

    • The group practiced shunning against those who broke their rules. (Nhóm này thực hành việc tẩy chay đối với những người vi phạm quy tắc của họ.)
  • "shunning as a form of social control": sự tránh như một hình thức kiểm soát xã hội.

    • In some cultures, shunning is used as a form of social control to enforce norms. (Trong một số nền văn hóa, sự tránh được sử dụng như một hình thức kiểm soát xã hội để thực thi các chuẩn mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Shun (động từ): tránh , lảng tránh.

    • He shuns all forms of publicity. (Anh ấy tránh mọi hình thức công khai.)
  • Shunned (tính từ): bị tránh , bị tẩy chay.

    • The shunned child felt lonely and rejected. (Đứa trẻ bị tẩy chay cảm thấy cô đơn bị từ chối.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoidance: sự tránh (chung chung, không nhất thiết chủ đích xã hội).
  • Ostracism: sự tẩy chay (thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị).
  • Exclusion: sự loại trừ, sự gạt ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shun away from: tránh xa (thường mang tính nhấn mạnh).
    • She shunned away from any discussion about her past. ( ấy tránh xa mọi cuộc thảo luận về quá khứ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To give someone the cold shoulder: lạnh nhạt, phớt lờ ai đó (một hình thức tránh trong giao tiếp).

    • After the argument, his friends gave him the cold shoulder. (Sau cuộc tranh cãi, bạn bè của anh ấy đã lạnh nhạt với anh ta.)
  • To send someone to Coventry: tẩy chay ai đó, không nói chuyện với ai đó (thành ngữ Anh).

    • The workers sent the traitor to Coventry for leaking company secrets. (Các công nhân đã tẩy chay kẻ phản bội tiết lộ bí mật công ty.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shunning
A student is shunning the school bully by walking the other way.