shiitake

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm hương: "shiitake" một loại nấm ăn được nguồn gốc từ Đông Á, với nấm màu vàng, nâu sẫm hoặc đen, phần cuống không ăn được. Loại nấm này thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á nhờ hương vị đậm đà kết cấu dai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I added some dried shiitake to the soup for extra flavor. (Tôi đã thêm một ít nấm hương khô vào súp để tăng hương vị.)
    • Shiitake mushrooms are a key ingredient in many Japanese dishes. (Nấm hương một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shiitake mushroom": cụm từ thường dùng để chỉ loại nấm này, nhưng "shiitake" tự đã đủ nghĩa.

    • The recipe calls for fresh shiitake, not dried. (Công thức yêu cầu nấm hương tươi, không phải khô.)
  • "shiitake extract": chiết xuất từ nấm hương, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Shiitake extract is believed to boost the immune system. (Chiết xuất nấm hương được cho tăng cường hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiitake (n): không biến thể từ loại chính; từ này danh từ không đếm được khi chỉ loại nấm nói chung, nhưng có thể dùng số nhiều "shiitakes" khi chỉ các cây nấm riêng lẻ.
    • I bought a pound of shiitakes at the market. (Tôi đã mua một pound nấm hươngchợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm hương: từ tiếng Việt tương đương, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
  • Nấm đông : một tên gọi khác của nấm hương trong tiếng Việt, thường dùngmiền Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "shiitake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shiitake".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shiitake"

shiitake
A chef slices fresh shiitake mushrooms for a stir-fry.