chaotic
/kei'ɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỗn độn, hỗn loạn: Trạng thái hoàn toàn không có trật tự, tổ chức, rất lộn xộn và khó kiểm soát.
- Không thể dự đoán: Mô tả một tình huống hoặc hệ thống phức tạp đến mức kết quả của nó rất khó lường trước, thường do sự phụ thuộc nhạy cảm vào các điều kiện ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scene after the concert was chaotic. (Cảnh tượng sau buổi hòa nhạc thật hỗn loạn.)
- His desk is always so chaotic. (Bàn làm việc của anh ấy luôn luôn lộn xộn.)
- The traffic in the city center is chaotic during rush hour. (Giao thông ở trung tâm thành phố hỗn độn vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaotic system" (Hệ thống hỗn độn): Trong toán học và khoa học, chỉ một hệ thống động lực học rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ ở điều kiện ban đầu, khiến kết quả dài hạn trở nên không thể dự đoán được, mặc dù hệ thống đó được chi phối bởi các định luật xác định.
- Weather is a classic example of a chaotic system. (Thời tiết là một ví dụ điển hình của một hệ thống hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaos (danh từ): Sự hỗn loạn, tình trạng hỗn độn.
- The room was in complete chaos after the party. (Căn phòng trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
- Chaotically (trạng từ): Một cách hỗn loạn.
- Papers were scattered chaotically across the floor. (Giấy tờ bị vứt bừa bãi một cách hỗn loạn trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Disorderly: lộn xộn, không có trật tự.
- Tumultuous: ồn ào, hỗn loạn (thường do đám đông).
- Anarchic: vô chính phủ, hỗn loạn (thiếu sự kiểm soát).
Từ trái nghĩa
- Orderly: có trật tự, ngăn nắp.
- Organized: được tổ chức tốt.
- Calm: yên tĩnh, bình lặng.
tính từ
- hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn