chaotic

/kei'ɔtik/
tính từ
  1. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "chaotic"

chaotic
The classroom was chaotic after the bell rang.