schtick
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng trong ngôn ngữ không trang trọng):
- Mánh khóe, thủ đoạn tinh quái: "schtick" chỉ một mánh khóe lừa đảo hoặc một hành động gian lận.
- Trò hề, trò đùa nghịch ngợm: "schtick" cũng dùng để chỉ một trò đùa hoặc màn hề nhằm gây cười.
- Điệu bộ, màn trình diễn riêng (của nghệ sĩ): Trong biểu diễn, "schtick" là một thủ thuật hoặc hành động đặc trưng mà nghệ sĩ dùng để thu hút sự chú ý.
- Một ít, một phần nhỏ: "schtick" còn có nghĩa là một lượng nhỏ hoặc một mảnh nhỏ của thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Mánh khóe:
- How did you ever fall for a schtick like that? (Làm sao bạn lại mắc bẫy một mánh khóe như vậy?)
- Trò hề:
- His schtick made us laugh. (Trò hề của anh ấy khiến chúng tôi cười.)
- Điệu bộ riêng:
- Play it straight with no schtick. (Hãy diễn một cách thẳng thắn, không có điệu bộ riêng.)
- Một ít:
- Give him a schtick cake. (Đưa cho anh ấy một miếng bánh nhỏ.)
- He's a schtick crazy. (Anh ấy hơi điên một chút.)
- He played a schtick Beethoven. (Anh ấy chơi một đoạn nhạc Beethoven ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a schtick": có một màn trình diễn hoặc thói quen đặc trưng.
- Every comedian has their own schtick. (Mỗi diễn viên hài đều có điệu bộ riêng của họ.)
- "to fall for a schtick": mắc bẫy một mánh khóe.
- Don't fall for his schtick, it's just a trick. (Đừng mắc bẫy mánh khóe của anh ta, đó chỉ là một trò lừa.)
- "play it with schtick": diễn với phong cách riêng, có thêm phần hài hước hoặc kịch tính.
- The actor played the role with his usual schtick. (Diễn viên đã đóng vai trò với phong cách riêng thường thấy của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Shtick (biến thể chính tả): cách viết khác của "schtick", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Schtick (danh từ gốc Yiddish): từ gốc trong tiếng Yiddish, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Trick (thủ đoạn): mánh khóe, trò lừa.
- Routine (màn trình diễn): màn biểu diễn có tính chất lặp lại, đặc trưng.
- Bit (màn nhỏ): một phần nhỏ trong buổi biểu diễn hài.
- Piece (mảnh): một phần nhỏ của thứ gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull a schtick: thực hiện một mánh khóe hoặc trò hề.
- He pulled a schtick to fool the audience. (Anh ấy đã thực hiện một mánh khóe để đánh lừa khán giả.)
- Come up with a schtick: nghĩ ra một màn trình diễn hoặc thủ đoạn mới.
- The comedian came up with a new schtick for his show. (Diễn viên hài đã nghĩ ra một màn trình diễn mới cho chương trình của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "It's all a schtick": đó chỉ là một màn kịch hoặc trò lừa.
- Don't worry, it's all a schtick to get attention. (Đừng lo, đó chỉ là một màn kịch để thu hút sự chú ý thôi.)
- "Schtick for schtick": đáp trả bằng một mánh khóe tương tự.
- He responded with schtick for schtick. (Anh ấy đáp trả bằng một mánh khóe tương tự.)