shillalah

Định nghĩa

Danh từ: - Dùi cui làm từ gỗ cứng: "shillalah" một dạng gậy ngắn, thường được làm từ gỗ sồi hoặc gỗ mận gai (blackthorn), nguồn gốc từ Ireland. Từ này thường dùng để chỉ một loại khí thô sơ hoặc gậy đi đường.

dụ sử dụng
  • (Anh ta mang theo một cây shillalah để tự vệ khi đi qua vùng nông thôn.)
  • (Ông già dựa vào một cây shillalah chắc chắn được chạm khắc từ gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brandish a shillalah": vung vẩy một cây shillalah (thường mang tính đe dọa hoặc phòng thủ).
    • The angry farmer brandished his shillalah at the trespassers. (Người nông dân giận dữ vung cây shillalah về phía những kẻ xâm phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shillelagh: biến thể chính tả phổ biến hơn của "shillalah", thường được dùng trong văn viết.
    • He inherited a traditional shillelagh from his grandfather. (Anh ta thừa kế một cây shillelagh truyền thống từ ông mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cudgel: dùi cui, gậy ngắn (dùng làm khí).
  • Club: gậy tẩm ( khí thô sơ).
  • Blackthorn stick: gậy làm từ gỗ mận gai (một loại shillalah đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "shillalah", do từ này chủ yếu danh từ.

Thành ngữ liên quan
  • "to fight with a shillalah": đánh nhau bằng shillalah (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự thô bạo hoặc truyền thống Ireland).
    • In Irish folklore, heroes often fought with a shillalah against invaders. (Trong văn hóa dân gian Ireland, các anh hùng thường chiến đấu bằng shillalah chống lại quân xâm lược.)