shimmy

/'ʃimi/
Học thuật
Thân thiện
shimmy

Le mécanicien vérifie le shimmy de la roue avant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rung bánh trước (xe ôtô): Hiện tượng bánh trước của ô rung lắc mạnh, thường xảy ratốc độ cao do mất cân bằng hoặc trục trặc hệ thống lái.
    • Điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi: Một điệu nhảy nguồn gốc từ những năm 1920, đặc trưng bởi chuyển động rung lắc nhanh của vai cơ thể trong khi phần chân di chuyển ít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le shimmy de la direction est dangereux à haute vitesse. (Sự rung bánh trước của hệ thống lái rất nguy hiểmtốc độ cao.)
    • Elle dansait un shimmy endiablé sur la piste. ( ấy đã nhảy một điệu simi cuồng nhiệt trên sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le shimmy": (dành cho xe ô ) bị hiện tượng rung bánh trước.
    • Ma vieille voiture a le shimmy au-dessus de 90 km/h. (Chiếc xe của tôi bị rung bánh trước khi chạy trên 90 km/h.)
Biến thể từ gần giống
  • Shimmier (động từ, hiếm gặp): thực hiện điệu nhảy shimmy.
  • Tremblement (danh từ giống đực): sự rung, sự run lắc (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho xe hơi hay điệu nhảy).
  • Vibration (danh từ giống cái): sự rung, sự chấn động.
Từ đồng nghĩa
  • Danse des épaules: điệu nhảy vai (cách gọi khác cho điệu nhảy shimmy).
  • Tremblement du train avant: sự rung hệ thống bánh trước (cách diễn đạt kỹ thuật cho hiện tượng ở ô ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
shimmy

Le mécanicien vérifie le shimmy de la roue avant.

danh từ giống đực
  1. sự rung bánh trước (xe ôtô)
  2. (từ , nghĩa ) điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi

Từ gần giống