chimie

danh từ giống cái
  1. hóa học, hóa
    • Chimie organique
      hóa hữu cơ
    • Chimie inorganique
      hóa vô cơ
    • Chimie appliquée
      hóa ứng dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chimie"

chimie
L'étudiant fait une expérience en chimie.