shimmy
/'ʃimi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy shimmy: Một điệu nhảy sống động (thường theo nhạc ragtime) với nhiều động tác lắc vai và hông.
- Sự rung, sự lắc bất thường: Sự rung lắc bất thường của một phương tiện cơ giới (đặc biệt là ở bánh trước). Ví dụ: "Anh ấy có thể cảm nhận được sự rung lắc ở vô lăng."
Động từ:
- Nhảy điệu shimmy: Khiêu vũ theo điệu shimmy.
- Rung, lắc: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển với những chuyển động rung lắc nhỏ, nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dance routine included a classic shimmy. (Bài nhảy bao gồm một điệu shimmy cổ điển.)
- The mechanic fixed the shimmy in the car's front wheels. (Thợ máy đã sửa chữa sự rung lắc ở bánh trước của xe ô tô.)
Động từ:
- The dancers learned to shimmy across the stage. (Các vũ công học cách nhảy điệu shimmy ngang qua sân khấu.)
- The steering wheel began to shimmy at high speeds. (Vô lăng bắt đầu rung lắc khi chạy ở tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a shimmy": thực hiện điệu nhảy shimmy.
- For the finale, the singer did a little shimmy. (Để kết thúc, ca sĩ đã thực hiện một điệu shimmy ngắn.)
"to shimmy one's shoulders": lắc vai.
- She shimmied her shoulders to the rhythm of the music. (Cô ấy lắc vai theo nhịp điệu của âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Shimmying (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động nhảy điệu shimmy hoặc rung lắc.
- The shimmying of the car was concerning. (Sự rung lắc của chiếc xe rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (điệu nhảy): Shake, wiggle (sự lắc, sự nguây nguẩy).
- Danh từ (sự rung): Vibration, wobble (sự rung, sự lắc lư).
- Động từ (nhảy): Shake, jiggle (lắc, rung lắc).
- Động từ (rung): Vibrate, tremble (rung, run).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shimmy down: (thông tục) tuột/xuống nhanh bằng cách ôm chặt (như cột, cây).
- He had to shimmy down the rope to escape. (Anh ta phải tuột nhanh xuống sợi dây để trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "shimmy")
danh từ
- (thông tục); duây puơ nhẩu đàn bà)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu nhảy simmi
- sự rung bánh xe trước
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhảy điệu simmi
- rung (bánh xe ô tô...)