shiner

/'ʃainə/
danh từ
  1. (từ lóng) đồng tiền vàng Anh xưa (trị giá 1 bảng)
  2. (số nhiều) tiền
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật bóng lộn
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trội, người cừ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắt bị đấm thâm quầng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shiner"

shiner
A child points at a shiner swimming in a clear stream.