Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (từ lóng) đồng tiền vàng Anh xưa (trị giá 1 bảng)
  • (số nhiều) tiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật bóng lộn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trội, người cừ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắt bị đấm thâm quầng
Related words
Related search result for "shiner"
Comments and discussion on the word "shiner"