shirty
/'ʃə:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
- Cáu giận, bực dọc, tức tối: Cảm giác khó chịu, dễ nổi nóng hoặc đang trong tâm trạng không vui.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't get shirty with me; I'm just telling you the truth. (Đừng có cáu giận với tôi; tôi chỉ đang nói sự thật thôi.)
- He was feeling a bit shirty after the long, frustrating meeting. (Anh ấy cảm thấy hơi bực dọc sau cuộc họp dài và đầy bực bội.)
- She gave me a shirty look when I interrupted her. (Cô ấy liếc tôi một cái nhìn tức tối khi tôi làm gián đoạn cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get shirty": trở nên cáu giận, nổi nóng.
- He gets shirty whenever someone questions his decisions. (Anh ta trở nên cáu giận bất cứ khi nào ai đó chất vấn quyết định của mình.)
"to be shirty about something": bực bội, khó chịu về điều gì đó.
- The manager was shirty about the missed deadline. (Người quản lý rất bực dọc về việc lỡ hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirtiness (danh từ, hiếm gặp): sự cáu giận, tâm trạng bực dọc.
Từ đồng nghĩa
- Annoyed: bực mình, khó chịu.
- Irritable: dễ cáu, dễ nổi nóng.
- Peeved (từ lóng): tức giận, bực bội.
- Testy: cáu kỉnh, hay gắt gỏng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "shirty" chủ yếu được dùng trong văn nói, đặc biệt là tiếng lóng của Anh. Nó mang sắc thái không trang trọng.
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Người Mỹ có xu hướng dùng các từ như "pissed off", "annoyed", hoặc "cranky" hơn.
tính từ
- (từ lóng) cáu giận, bực dọc