shirty

/'ʃə:ti/
Học thuật
Thân thiện
shirty

He became shirty when his plans were interrupted.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
    • Cáu giận, bực dọc, tức tối: Cảm giác khó chịu, dễ nổi nóng hoặc đang trong tâm trạng không vui.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't get shirty with me; I'm just telling you the truth. (Đừng cáu giận với tôi; tôi chỉ đang nói sự thật thôi.)
    • He was feeling a bit shirty after the long, frustrating meeting. (Anh ấy cảm thấy hơi bực dọc sau cuộc họp dài đầy bực bội.)
    • She gave me a shirty look when I interrupted her. ( ấy liếc tôi một cái nhìn tức tối khi tôi làm gián đoạn ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get shirty": trở nên cáu giận, nổi nóng.

    • He gets shirty whenever someone questions his decisions. (Anh ta trở nên cáu giận bất cứ khi nào ai đó chất vấn quyết định của mình.)
  • "to be shirty about something": bực bội, khó chịu về điều đó.

    • The manager was shirty about the missed deadline. (Người quản lý rất bực dọc về việc lỡ hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirtiness (danh từ, hiếm gặp): sự cáu giận, tâm trạng bực dọc.
Từ đồng nghĩa
  • Annoyed: bực mình, khó chịu.
  • Irritable: dễ cáu, dễ nổi nóng.
  • Peeved (từ lóng): tức giận, bực bội.
  • Testy: cáu kỉnh, hay gắt gỏng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "shirty" chủ yếu được dùng trong văn nói, đặc biệt tiếng lóng của Anh. mang sắc thái không trang trọng.
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Người Mỹ xu hướng dùng các từ như "pissed off", "annoyed", hoặc "cranky" hơn.
shirty

He became shirty when his plans were interrupted.

tính từ
  1. (từ lóng) cáu giận, bực dọc

Từ gần giống