shirt
/ʃə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo sơ mi: Một loại áo quần mặc ở phần thân trên, thường có cổ, tay áo, cài bằng hàng cúc phía trước và có thể có túi.
- Áo thể thao: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ chung các loại áo thun, áo jersey của đội thể thao.
Động từ (ít phổ biến):
- Mặc áo sơ mi cho ai: Hành động cho ai đó mặc áo sơ mi vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a crisp white shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng phẳng phiu đến buổi phỏng vấn.)
- The football team has a new away shirt this season. (Đội bóng đá có áo thi đấu sân khách mới trong mùa giải này.)
- Động từ:
- She quickly shirted the child before they went out. (Cô ấy nhanh chóng mặc áo sơ mi cho đứa trẻ trước khi họ ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep one's shirt on": giữ bình tĩnh, đừng nóng nảy.
- Keep your shirt on! I'll be ready in a minute. (Bình tĩnh nào! Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút nữa thôi.)
- "to lose one's shirt": mất sạch tiền, thua trắng tay (đặc biệt trong cờ bạc, đầu tư).
- He lost his shirt investing in that failed company. (Anh ta mất sạch tiền khi đầu tư vào công ty thất bại đó.)
- "to put one's shirt on (something)": đặt cược tất cả mọi thứ vào (một cái gì đó).
- I'm so confident, I'd put my shirt on our team winning. (Tôi rất tự tin, tôi có thể đặt cược tất cả vào việc đội chúng ta sẽ thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- T-shirt (danh từ): áo phông, áo thun.
- She prefers wearing a T-shirt and jeans. (Cô ấy thích mặc áo phông và quần jeans hơn.)
- Dress shirt (danh từ): áo sơ mi dài tay trang trọng, thường mặc với comple.
- Polo shirt (danh từ): áo polo, áo có cổ bẻ và cúc cài.
- Shirtless (tính từ): không mặc áo, ở trần.
- The shirtless man was working in the hot sun. (Người đàn ông ở trần đang làm việc dưới nắng nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Blouse (danh từ): áo choàng, áo kiểu (thường dùng cho phụ nữ).
- Top (danh từ): áo (từ chung chung chỉ áo mặc phần trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shirt không có phrasal verb phổ biến riêng lẻ. Các cụm từ với "shirt" thường là thành ngữ (idioms) như đã liệt kê ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "The shirt off one's back": thứ cuối cùng, quý giá nhất mà một người sở hữu (theo nghĩa đen là "tấm áo trên lưng").
- He's so generous, he'd give you the shirt off his back. (Anh ấy rất hào phóng, anh ấy sẵn sàng cho bạn cả tấm áo trên lưng mình.)
- "Near is my shirt, but nearer is my skin" (Thành ngữ cũ): Bản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả; thân mình còn hơn áo mình.
danh từ
- áo sơ mi
Idioms
- to get someone's shirt off(từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
- to give someone a wet shirtbắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
- to keep one's shirt on(từ lóng) bình tĩnh
- to lose one's shirt(từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
- near is my shirt, but nearer is my skinbản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả
- to put one's shirt on(từ lóng) bán cả khố đi mà đánh cược vào (cái gì)