shirt

/ʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
shirt

A child puts on a red shirt before school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo sơ mi: Một loại áo quần mặcphần thân trên, thường cổ, tay áo, cài bằng hàng cúc phía trước có thể túi.
    • Áo thể thao: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ chung các loại áo thun, áo jersey của đội thể thao.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Mặc áo sơ mi cho ai: Hành động cho ai đó mặc áo sơ mi vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a crisp white shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng phẳng phiu đến buổi phỏng vấn.)
    • The football team has a new away shirt this season. (Đội bóng đá áo thi đấu sân khách mới trong mùa giải này.)
  • Động từ:
    • She quickly shirted the child before they went out. ( ấy nhanh chóng mặc áo sơ mi cho đứa trẻ trước khi họ ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's shirt on": giữ bình tĩnh, đừng nóng nảy.
    • Keep your shirt on! I'll be ready in a minute. (Bình tĩnh nào! Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút nữa thôi.)
  • "to lose one's shirt": mất sạch tiền, thua trắng tay (đặc biệt trong cờ bạc, đầu ).
    • He lost his shirt investing in that failed company. (Anh ta mất sạch tiền khi đầu vào công ty thất bại đó.)
  • "to put one's shirt on (something)": đặt cược tất cả mọi thứ vào (một cái đó).
    • I'm so confident, I'd put my shirt on our team winning. (Tôi rất tự tin, tôi có thể đặt cược tất cả vào việc đội chúng ta sẽ thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • T-shirt (danh từ): áo phông, áo thun.
    • She prefers wearing a T-shirt and jeans. ( ấy thích mặc áo phông quần jeans hơn.)
  • Dress shirt (danh từ): áo sơ mi dài tay trang trọng, thường mặc với comple.
  • Polo shirt (danh từ): áo polo, áo cổ bẻ cúc cài.
  • Shirtless (tính từ): không mặc áo, ở trần.
    • The shirtless man was working in the hot sun. (Người đàn ông ở trần đang làm việc dưới nắng nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blouse (danh từ): áo choàng, áo kiểu (thường dùng cho phụ nữ).
  • Top (danh từ): áo (từ chung chung chỉ áo mặc phần trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shirt không phrasal verb phổ biến riêng lẻ. Các cụm từ với "shirt" thường thành ngữ (idioms) như đã liệt kêtrên.
Thành ngữ liên quan
  • "The shirt off one's back": thứ cuối cùng, quý giá nhất một người sở hữu (theo nghĩa đen "tấm áo trên lưng").
    • He's so generous, he'd give you the shirt off his back. (Anh ấy rất hào phóng, anh ấy sẵn sàng cho bạn cả tấm áo trên lưng mình.)
  • "Near is my shirt, but nearer is my skin" (Thành ngữ ): Bản thân mình vẫn quan trọng hơn cả; thân mình còn hơn áo mình.
shirt

A child puts on a red shirt before school.

danh từ
  1. áo sơ mi

Idioms

  • to get someone's shirt off
    (từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
  • to give someone a wet shirt
    bắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
  • to keep one's shirt on
    (từ lóng) bình tĩnh
  • to lose one's shirt
    (từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
  • near is my shirt, but nearer is my skin
    bản thân mình vẫn quan trọng hơn cả
  • to put one's shirt on
    (từ lóng) bán cả khố đi đánh cược vào (cái )