shock-headed

/'ʃɔk'hedid/
Học thuật
Thân thiện
shock-headed

A shock-headed boy runs across the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầu tóc rối: Mô tả một người mái tóc rất rối, bù xù hoặc dựng đứng, tạo thành một khối tóc lộn xộn không được chải chuốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shock-headed boy ran through the field. (Cậu đầu tóc rối chạy qua cánh đồng.)
    • He was a tall, shock-headed man with a kind smile. (Ông ấy một người đàn ông cao, đầu tóc rối với nụ cười hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái mô tả hình ảnh, đôi khi có thể mang tính hài hước hoặc diễn tả vẻ ngoài hoang dã, tự nhiên.
    • The artist was known for his shock-headed appearance and eccentric behavior. (Người nghệ sĩ nổi tiếng với vẻ ngoài đầu tóc rối hành vi lập dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock (danh từ): Trong ngữ cảnh này, "shock" có thể chỉ một búi tóc dày, rối hoặc dựng đứng.
  • Shock of hair (cụm danh từ): Một búi tóc dày rối.
    • He had a shock of white hair. (Ông ấy một búi tóc trắng dày rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishevelled (adj): đầu tóc rối bù, xộc xệch.
  • Unkempt (adj): không chải chuốt, bù xù (thường dùng cho tóc hoặc ngoại hình nói chung).
  • Tousled (adj): tóc rối nhẹ một cách duyên hoặc tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Neat (adj): gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy (adj): sạch sẽ, chỉn chu.
  • Well-groomed (adj): được chăm chút kỹ lưỡng (về ngoại hình).
shock-headed

A shock-headed boy runs across the sunny park.

tính từ
  1. đầu tóc rối

Từ tương tự