shock-headed
/'ʃɔk'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu bù tóc rối: Mô tả một người có mái tóc rất rối, bù xù hoặc dựng đứng, tạo thành một khối tóc lộn xộn và không được chải chuốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shock-headed boy ran through the field. (Cậu bé đầu bù tóc rối chạy qua cánh đồng.)
- He was a tall, shock-headed man with a kind smile. (Ông ấy là một người đàn ông cao, đầu bù tóc rối với nụ cười hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái mô tả hình ảnh, đôi khi có thể mang tính hài hước hoặc diễn tả vẻ ngoài hoang dã, tự nhiên.
- The artist was known for his shock-headed appearance and eccentric behavior. (Người nghệ sĩ nổi tiếng với vẻ ngoài đầu bù tóc rối và hành vi lập dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (danh từ): Trong ngữ cảnh này, "shock" có thể chỉ một búi tóc dày, rối hoặc dựng đứng.
- Shock of hair (cụm danh từ): Một búi tóc dày và rối.
- He had a shock of white hair. (Ông ấy có một búi tóc trắng dày và rối.)
Từ đồng nghĩa
- Dishevelled (adj): đầu tóc rối bù, xộc xệch.
- Unkempt (adj): không chải chuốt, bù xù (thường dùng cho tóc hoặc ngoại hình nói chung).
- Tousled (adj): tóc rối nhẹ một cách có duyên hoặc tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Neat (adj): gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy (adj): sạch sẽ, chỉn chu.
- Well-groomed (adj): được chăm chút kỹ lưỡng (về ngoại hình).