shocker
/'ʃɔkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật gây sốc, gây kinh ngạc: Một người, sự việc, hoặc thứ gì đó gây ra cảm giác bất ngờ, khó chịu hoặc kinh ngạc mạnh mẽ.
- Tác phẩm giật gân: Một cuốn sách, bộ phim hoặc câu chuyện được thiết kế để gây sốc hoặc kích thích mạnh mẽ cho người đọc/xem, thường thông qua các yếu tố bạo lực, tình dục hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The election result was a real shocker. (Kết quả bầu cử thực sự là một điều gây sốc.)
- That horror movie is a real shocker with lots of scary scenes. (Bộ phim kinh dị đó thực sự là một tác phẩm giật gân với rất nhiều cảnh đáng sợ.)
- He's such a shocker; he never does any work. (Anh ta đúng là một người tồi; chẳng bao giờ làm việc gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be a shocker": được dùng trong văn nói để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất tệ, đáng kinh ngạc hoặc gây sốc.
- The weather today is a shocker! (Thời tiết hôm nay thật kinh khủng!)
- "come as a shocker": xảy đến như một điều gây sốc.
- His sudden resignation came as a shocker to everyone. (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã xảy đến như một cú sốc với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (danh từ/động từ): cú sốc; làm cho ai đó sốc.
- Shocking (tính từ): gây sốc, kinh khủng.
- Shockingly (trạng từ): một cách đáng kinh ngạc, gây sốc.
Từ đồng nghĩa
- Scandal: vụ bê bối, điều gây phẫn nộ.
- Sensation: tin giật gân, điều gây xôn xao.
- Outrage: điều kinh khủng, tàn bạo (gây phẫn nộ).
Thành ngữ liên quan
- "That's a shocker!": Thành ngữ cảm thán trong hội thoại, có nghĩa "Thật là sốc/kinh khủng!".
- You failed the test? That's a shocker! (Cậu trượt bài kiểm tra á? Thật không thể tin nổi!)
danh từ
- (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
- người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt
- tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền