shocker

/'ʃɔkə/
danh từ
  1. (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
  2. người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt
  3. tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shocker
A detective novel's final chapter reveals the butler as the true shocker.