shooter

/'ʃu:tə/
Học thuật
Thân thiện
shooter

Le joueur shooter au but pendant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bắn súng: "shooter" chỉ một người sử dụng súng hoặc vũ khí tương tự để bắn.
    • Người chụp ảnh: Trong nhiếp ảnh, "shooter" có thể chỉ một nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh.
    • Trò chơi điện tử bắn súng: Trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, "shooter" là một thể loại game người chơi chủ yếu sử dụng súng để chiến đấu.
  2. Nội động từ (Thể dục thể thao):

    • Sút: "shooter" chỉ hành động sút bóng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le tireur d'élite est un shooter très précis. (Xạ thủ bắn tỉamột tay súng rất chính xác.)
    • Ce photographe est un excellent shooter de portraits. (Nhiếp ảnh gia nàymột tay chụp ảnh chân dung xuất sắc.)
    • Mon jeu vidéo préféré est un shooter en vue à la première personne. (Trò chơi điện tử yêu thích của tôimột game bắn súng góc nhìn thứ nhất.)
  • Nội động từ:

    • Il faut shooter au but pour marquer un point. (Phải sút vào khung thành để ghi một điểm.)
    • Le joueur a shooté de loin et a marqué un panier magnifique. (Cầu thủ đã sút từ xa ghi một ném rổ tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shooter au but": sút vào khung thành (bóng đá) hoặc ném vào rổ (bóng rổ).

    • L'équipe a eu plusieurs occasions de shooter au but. (Đội bóng đã nhiều cơ hội sút vào khung thành.)
  • "Shooter en suspension" (bóng rổ): ném bóng khi đang nhảy lên không trung.

    • Il excelle dans les shoots en suspension. (Anh ấy xuất sắc trong những pha ném bóng khi đang nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tir (danh từ): cú sút, phát bắn.

    • Son tir était très puissant. (Cú sút của anh ấy rất mạnh.)
  • Tireur (danh từ): người bắn, tay súng.

    • La police recherche le tireur. (Cảnh sát đang truy tìm tay súng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirer (động từ): bắn, sút, ném.
  • Faire feu (cụm động từ): khai hỏa, bắn súng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shooter dans (thông tục): ném hoặc đưa nhanh cái gì đó vào đâu.
    • Il a shooté la balle dans les gradins. (Anh ta sút quả bóng vào khán đài.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un bon shooter: là một tay sút giỏi.
    • Pour être un bon attaquant, il faut être un bon shooter. (Đểmột tiền đạo giỏi, phảimột tay sút giỏi.)
shooter

Le joueur shooter au but pendant le match.

nội động từ
  1. (thể dục thể thao) sút
    • Shooter au but
      sút vào khung thành

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shooter"