chuter

Học thuật
Thân thiện
chuter

L'enfant a failli chuter de sa chaise en se penchant.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):

    • Ngã, rơi xuống: Diễn tả hành động bị ngã, đặc biệtmột cách đột ngột hoặc không mong muốn.
    • Thất bại, thua, sụp đổ: Dùng để chỉ một sự thất bại, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, kinh doanh hoặc khi một mức độ, giá trị nào đó giảm mạnh.
  2. Ngoại động từ (thân mật, ít phổ biến hơn):

    • Bảo im đi, bắt ngừng lại: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó ngừng nói, ngừng diễn xuất hoặc ngừng một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il a glissé sur la banane et a chuté lourdement. (Anh ta trượt trên vỏ chuối ngã một nặng.)
    • Les actions de cette entreprise ont chuté en Bourse. (Cổ phiếu của công ty này đã sụt giảm mạnh trên thị trường chứng khoán.)
    • Notre équipe a chuté en demi-finale. (Đội của chúng tôi đã thuabán kết.)
  • Ngoại động từ:

    • Le metteur en scène a chuté l'acteur qui improvisait trop. (Đạo diễn đã bảo im diễn viên đang ứng tác quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuter de...": ngã từ... xuống.
    • Il a chuté de son vélo. (Cậu bé ngã từ xe đạp xuống.)
  • Dùng trong ngôn ngữ báo chí, tài chính để chỉ sự sụt giảm mạnh.
    • Le taux de chômage chute. (Tỷ lệ thất nghiệp lao dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chute (danh từ): sự rơi, sự ngã; sự sụt giảm.
    • une chute de neige (một trận rơi tuyết)
    • une chute des prix (sự sụt giảm giá cả)
  • Tomber (động từ): ngã, rơi. ("Tomber" là từ phổ biến trung lập hơn, trong khi "chuter" mang sắc thái thân mật, đôi khi nhấn mạnh sự thất bại).
Từ đồng nghĩa
  • Tomber: ngã, rơi.
  • Échouer: thất bại.
  • Baisser: giảm xuống.
  • Faire "chut" (cho nghĩa ngoại động từ): ra hiệu im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuter dans...: rơi vào (một tình trạng nào đó).
    • Le pays chute dans le chaos. (Đất nước rơi vào hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire chuter quelqu'un: làm ai đó thất bại, hạ bệ ai đó.
    • Ses révélations ont fait chuter le ministre. (Những tiết lộ của anh ta đã hạ bệ vị bộ trưởng.)
chuter

L'enfant a failli chuter de sa chaise en se penchant.

nội động từ
  1. (thân mật) ngã
    • Chuter de sa chaise
      ngã từ trên ghế xuống
  2. thất bại
    • La pièce a chuté
      vở kịch đã thất bại
ngoại động từ
  1. suỵt, bảo im đi, bảo thôi đi
    • Chuter un acteur
      suỵt một diễn viên

Từ gần giống

Từ chứa "chuter"

Từ có nhắc đến "chuter"