shipping

/'ʃipiɳ/
danh từ
  1. sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
  2. tàu (của một nước, ở một hải cảng)
  3. thương thuyền; hàng hải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shipping
A large shipping container is loaded onto a cargo ship at a busy port.