shipping
/'ʃipiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (hoặc các phương tiện vận tải khác): Chỉ hoạt động thương mại liên quan đến việc chuyên chở hàng hóa, thường bằng tàu thủy, nhưng cũng có thể mở rộng sang các phương thức vận tải khác.
- Ngành hàng hải, đội tàu thương thuyền: Tập hợp các tàu thuyền thuộc về một quốc gia, một công ty, hoặc hoạt động tại một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cost of shipping has increased due to fuel prices. (Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng do giá nhiên liệu.)
- The country's merchant shipping is vital for its economy. (Đội tàu thương thuyền của quốc gia đó rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
- Please allow 5-7 business days for shipping. (Vui lòng cho phép 5-7 ngày làm việc để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Free shipping": Miễn phí vận chuyển.
- The online store offers free shipping for orders over $50. (Cửa hàng trực tuyến cung cấp miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng trên 50 đô la.)
"Shipping lane": Tuyến đường hàng hải.
- The accident occurred in a busy international shipping lane. (Vụ tai nạn xảy ra ở một tuyến đường hàng hải quốc tế nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
Ship (động từ): Vận chuyển, gửi hàng.
- We will ship your order tomorrow. (Chúng tôi sẽ vận chuyển đơn hàng của bạn vào ngày mai.)
Shipment (danh từ): Lô hàng được vận chuyển; hành động gửi hàng.
- The shipment arrived at the port this morning. (Lô hàng đã cập cảng sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Freight: Hàng hóa được vận chuyển; cước phí vận chuyển.
- Transportation: Sự vận tải, chuyên chở (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "shipping". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "ship".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "shipping".)
danh từ
- sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
- tàu (của một nước, ở một hải cảng)
- thương thuyền; hàng hải