short aria

Định nghĩa

short aria (danh từ): một khúc aria ngắn. "Aria" một bản nhạc đơn ca dài, thường trong opera hoặc oratorio. Khi thêm "short" (ngắn) vào, chỉ một đoạn aria độ dài ngắn hơn bình thường, thường dùng để diễn tả một khoảnh khắc cảm xúc ngắn gọn trong tác phẩm âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đã đưa một khúc aria ngắn vào giữa vở opera để làm nổi bật niềm vui bất ngờ của nhân vật.)
  • ( ấy đã biểu diễn một khúc aria ngắn tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc, chỉ kéo dài hai phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a short aria": hát một khúc aria ngắn.
    • The tenor was asked to sing a short aria as an encore. (Giọng nam cao được yêu cầu hát một khúc aria ngắn làm tiết mục thêm.)
  • "short aria section": phần aria ngắn trong một tác phẩm lớn hơn.
    • The short aria section provided a brief emotional release before the chorus. (Phần aria ngắn đã mang lại một sự giải tỏa cảm xúc ngắn trước khi điệp khúc bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aria (danh từ): bản nhạc đơn ca dài hơn, thường cấu trúc phức tạp.
    • The famous aria from "La Traviata" is over five minutes long. (Khúc aria nổi tiếng từ vở "La Traviata" dài hơn năm phút.)
  • Short (tính từ): ngắn, độ dài nhỏ hơn bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Brief aria: khúc aria ngắn (mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính ngắn gọn).
  • Miniature aria: khúc aria nhỏ (thường dùng trong bối cảnh âm nhạc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "short aria".

Thành ngữ liên quan
  • "A short aria of sorrow": một khúc aria ngắn của nỗi buồn (thành ngữ ẩn dụ, dùng để miêu tả một khoảnh khắc xúc động ngắn trong văn học hoặc âm nhạc).
    • The poem reads like a short aria of sorrow, capturing a single moment of grief. (Bài thơ đọc giống như một khúc aria ngắn của nỗi buồn, nắm bắt một khoảnh khắc đau khổ duy nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

short aria
A soprano performs a short aria on the concert stage.