short
/ʃɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quần soóc: Một loại quần ngắn, thường dài đến trên đầu gối, được mặc trong các hoạt động thể thao, giải trí hoặc thời tiết nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un short en jean pour aller à la plage. (Anh ấy mặc một chiếc quần soóc bằng vải jean để đi biển.)
- Les enfants doivent porter un short pour le cours de sport. (Trẻ em phải mặc quần soóc cho giờ học thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en short": mặc quần soóc.
- Il fait chaud, tout le monde est en short. (Trời nóng, mọi người đều mặc quần soóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Shorty (danh từ giống đực, thân mật): quần soóc ngắn, quần đùi.
- Il fait très chaud, je vais mettre mon shorty. (Trời rất nóng, tôi sẽ mặc quần đùi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Culotte courte (danh từ giống cái): quần ngắn (cách nói cũ hoặc trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "short" trong tiếng Pháp là một danh từ mượn từ tiếng Anh, chỉ loại quần áo. Nó hoàn toàn khác với tính từ "court/courte" (ngắn) trong tiếng Pháp.
- Từ này luôn là danh từ giống đực: un short.