short-haired

/'ʃɔ:t'heəd/
Học thuật
Thân thiện
short-haired

A short-haired dog runs happily through a sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tóc ngắn, lông ngắn: Dùng để mô tả người hoặc động vật mái tóc hoặc bộ lông được cắt hoặc mọc tự nhiên với độ dài ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers a short-haired style because it's easy to manage. ( ấy thích kiểu tóc ngắn dễ chăm sóc.)
    • We adopted a short-haired cat from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một con mèo lông ngắn từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả đặc điểm ngoại hình, giống loài thú cưng, hoặc tiêu chuẩn của các cuộc thi chó mèo.
    • The breed standard requires the dog to be short-haired. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu con chó phải lông ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Short hair (cụm danh từ): tóc ngắn, lông ngắn.
    • Short hair is practical for an active lifestyle. (Tóc ngắn rất thiết thực cho lối sống năng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Cropped-haired: tóc/lông được cắt ngắn (nhấn mạnh vào hành động cắt).
  • Close-cropped: cắt sát (thường dùng cho tóc).
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "short" (ngắn) "haired" ( tóc/lông). không phải danh từ không có nghĩa "tốc ký" như trong một số từ điển . Nghĩa "tốc ký" của từ "shorthand", một từ hoàn toàn khác.
short-haired

A short-haired dog runs happily through a sunny park.

danh từ
  1. tốc ký
    • to take a speech down in short-haired
      ghi tốc ký một bài diễn văn
    • short-haired typist
      người đánh máy kiêm tốc ký

Từ tương tự