short-haired
/'ʃɔ:t'heəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc ngắn, lông ngắn: Dùng để mô tả người hoặc động vật có mái tóc hoặc bộ lông được cắt hoặc mọc tự nhiên với độ dài ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She prefers a short-haired style because it's easy to manage. (Cô ấy thích kiểu tóc ngắn vì nó dễ chăm sóc.)
- We adopted a short-haired cat from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một con mèo lông ngắn từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả đặc điểm ngoại hình, giống loài thú cưng, hoặc tiêu chuẩn của các cuộc thi chó mèo.
- The breed standard requires the dog to be short-haired. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu con chó phải có lông ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Short hair (cụm danh từ): tóc ngắn, lông ngắn.
- Short hair is practical for an active lifestyle. (Tóc ngắn rất thiết thực cho lối sống năng động.)
Từ đồng nghĩa
- Cropped-haired: có tóc/lông được cắt ngắn (nhấn mạnh vào hành động cắt).
- Close-cropped: cắt sát (thường dùng cho tóc).
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "short" (ngắn) và "haired" (có tóc/lông). Nó không phải là danh từ và không có nghĩa "tốc ký" như trong một số từ điển cũ. Nghĩa "tốc ký" là của từ "shorthand", một từ hoàn toàn khác.
danh từ
- tốc ký
- to take a speech down in short-hairedghi tốc ký một bài diễn văn
- short-haired typistngười đánh máy kiêm tốc ký