shoveler
Định nghĩa
Danh từ: 1. Loài vịt mỏ thìa: Một loài vịt nước ngọt ở bán cầu Bắc, có mỏ to, rộng và dẹt, dùng để sàng lọc thức ăn dưới nước. 2. Người xúc (than, tuyết, v.v.): Người làm công việc xúc các vật liệu rời như than, tuyết, hoặc đất bằng xẻng.
Ví dụ sử dụng
Định nghĩa 1 (vịt mỏ thìa):
- The shoveler uses its broad bill to filter small crustaceans from the water. (Vịt mỏ thìa dùng cái mỏ rộng của nó để lọc các loài giáp xác nhỏ khỏi nước.)
- A flock of shovelers was seen migrating south for the winter. (Một đàn vịt mỏ thìa đã được nhìn thấy di cư về phía nam cho mùa đông.)
Định nghĩa 2 (người xúc):
- The shoveler worked tirelessly to clear the snow from the driveway. (Người xúc tuyết làm việc không biết mệt mỏi để dọn tuyết khỏi đường lái xe.)
- A coal shoveler is essential for keeping the furnace running. (Một người xúc than là cần thiết để giữ cho lò nung hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Northern shoveler": Tên gọi phổ biến của loài vịt mỏ thìa phương Bắc (Spatula clypeata).
- The northern shoveler is easily identified by its distinctive bill. (Vịt mỏ thìa phương Bắc dễ dàng được nhận dạng qua cái mỏ đặc trưng của nó.)
"shoveler duck": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh loài vịt này.
- The shoveler duck is a common sight in wetlands. (Vịt mỏ thìa là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Shovel (danh từ/động từ): Cái xẻng; hành động xúc bằng xẻng.
- He used a shovel to dig a hole. (Anh ấy dùng xẻng để đào một cái hố.)
- Shovelful (danh từ): Một xẻng đầy (lượng vật liệu mà một cái xẻng có thể chứa).
- He added a shovelful of coal to the fire. (Anh ấy thêm một xẻng than vào lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Định nghĩa 1 (vịt mỏ thìa):
- Spoonbill (vịt mỏ thìa) – nhưng thường dùng cho loài chim khác (cò thìa).
- Định nghĩa 2 (người xúc):
- Digger (người đào).
- Loader (người chất hàng).
Các cụm từ liên quan
- Shovel out: xúc ra ngoài.
- They had to shovel out the garage after the snowstorm. (Họ phải xúc tuyết ra khỏi nhà để xe sau trận bão tuyết.)
- Shovel up: xúc lên (thường là dọn dẹp).
- He shoveled up the spilled sand from the floor. (Anh ấy xúc cát đổ ra từ sàn nhà lên.)
Thành ngữ liên quan
- Shovel-ready: (dự án) sẵn sàng để bắt đầu thi công ngay lập tức.
- The government funded several shovel-ready infrastructure projects. (Chính phủ đã tài trợ cho một số dự án cơ sở hạ tầng sẵn sàng thi công.)
- Shovel talk: cuộc nói chuyện nghiêm túc (thường mang tính đe dọa).
- Her father gave her boyfriend a shovel talk about his intentions. (Cha cô ấy đã có một cuộc nói chuyện nghiêm túc với bạn trai về ý định của anh ta.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống