showery

/'ʃauəri/
Học thuật
Thân thiện
showery

The weather is showery, with brief bursts of rain and patches of sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mưa rào, những cơn mưa ngắn: Dùng để mô tả thời tiết đặc trưng bởi những cơn mưa rào đến đi, không phải mưa liên tục.
    • Như mưa rào: tính chất tương tự như mưa rào, dụ như sự rơi xuống thành từng đợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The forecast predicts a showery afternoon, so take an umbrella. (Dự báo cho biết buổi chiều sẽ mưa rào, vậy hãy mang theo ô.)
    • We had a showery day during our picnic, with sun in between the rains. (Chúng tôi đã một ngày mưa rào trong buổi ngoại, với ánh nắng xen kẽ giữa những cơn mưa.)
    • April is often a showery month. (Tháng thường một tháng nhiều mưa rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Showery conditions": điều kiện thời tiết mưa rào.

    • Driving in showery conditions requires extra caution. (Lái xe trong điều kiện mưa rào đòi hỏi phải thận trọng hơn.)
  • "Showery precipitation": lượng mưa rào, kiểu mưa rơi thành từng cơn.

    • The weather map indicates areas of showery precipitation moving eastward. (Bản đồ thời tiết cho thấy các khu vực lượng mưa rào đang di chuyển về phía đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Shower (danh từ): cơn mưa rào, sự tắm vòi sen.
  • Shower (động từ): đổ mưa rào, tắm vòi sen.
  • Rainy (tính từ): mưa, nhiều mưa (nói chung, có thể liên tục hơn "showery").
Từ đồng nghĩa
  • Rainy: mưa.
  • Wet: ẩm ướt.
  • Unsettled: thất thường, không ổn định (về thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "showery" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "shower") - Shower down: đổ xuống như mưa. - Confetti showered down on the parade. (Giấy màu đổ xuống như mưa trên đoàn diễu hành.) - Shower with: tặng ai đó rất nhiều thứ. - They showered the hero with gifts. (Họ tặng rất nhiều quà cho vị anh hùng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "showery". Các thành ngữ thường liên quan đến từ gốc "shower") - To be caught in a shower: bị mắc mưa (rào). - We were caught in a sudden shower without our coats. (Chúng tôi bị mắc một cơn mưa rào bất ngờ không áo khoác.) - April showers bring May flowers: Những cơn mưa tháng mang đến hoa tháng Nămnói những khó khăn có thể dẫn đến kết quả tốt đẹp).

showery

The weather is showery, with brief bursts of rain and patches of sun.

tính từ
  1. (thuộc) mưa rào; như mưa rào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống