damn
/dæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ (Interjection):
- Một lời chửi thề, biểu lộ sự tức giận, thất vọng hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ: "damn" thường được dùng như một từ cảm thán để bày tỏ cảm xúc tiêu cực mạnh.
- Dùng để nhấn mạnh, tăng cường mức độ: Đôi khi được dùng không phải để chửi thề mà để nhấn mạnh một tuyên bố hoặc cảm xúc.
Động từ (Verb):
- Chỉ trích, lên án gay gắt: "damn" có nghĩa là phê phán hoặc lên án ai đó hoặc điều gì đó một cách nghiêm khắc.
- Nguyền rủa, chúc dữ: Nghĩa nguyên thủy, chỉ việc mong muốn hoặc kêu gọi sự trừng phạt, bất hạnh lên ai đó.
- Làm hỏng, làm thất bại: (Thường dùng ở dạng bị động) Làm cho thất bại hoặc bị huỷ hoại.
Tính từ (Adjective):
- Dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực: Được dùng trước một danh từ để nhấn mạnh sự khó chịu, tầm thường hoặc đáng ghét.
- Đáng nguyền rủa, đáng chê trách: Miêu tả điều gì đó đáng bị lên án.
Phó từ (Adverb):
- Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ, tương đương với "very" hoặc "extremely".
Danh từ (Noun):
- Một lời nguyền rủa: Hành động hoặc lời nói nguyền rủa.
- Điều không có giá trị: (Thường dùng trong câu phủ định) Một thứ gì đó không có chút giá trị nào.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Damn! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
- Oh damn, the computer crashed. (Ôi trời ơi, máy tính bị treo rồi.)
Động từ:
- The critic damned the new play with faint praise. (Nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới bằng cách khen ngợi một cách miễn cưỡng.)
- He damned the project to failure with his poor management. (Anh ta đã làm hỏng dự án bằng sự quản lý kém cỏi của mình.)
Tính từ:
- I can't figure out this damn puzzle. (Tôi không thể giải được cái câu đố chết tiệt này.)
- He's a damn fool for trusting them. (Hắn là một thằng ngốc chết tiệt khi tin tưởng bọn họ.)
Phó từ:
- That was a damn good movie. (Đó là một bộ phim hay cực kỳ.)
- You know damn well what I mean. (Anh biết rõ ràng là tôi muốn nói gì mà.)
Danh từ:
- I don't give a damn about what they think. (Tôi không quan tâm một tí nào đến việc họ nghĩ gì.)
- His opinion isn't worth a damn. (Ý kiến của hắn chẳng đáng giá một trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Damn with faint praise": Chê bai một cách tinh vi bằng cách chỉ khen ngợi một cách hờ hững, không nhiệt tình.
- Saying the food was "edible" is just damning it with faint praise. (Nói rằng đồ ăn "có thể ăn được" chỉ là cách chê bai tinh vi mà thôi.)
"I'll be damned": Thể hiện sự ngạc nhiên tột độ.
- Well, I'll be damned! He actually showed up on time. (Ôi trời ơi! Anh ta thực sự đã đến đúng giờ.)
"Not give/care a damn": Hoàn toàn không quan tâm.
- She doesn't give a damn about fashion trends. (Cô ấy chẳng quan tâm một chút nào đến xu hướng thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Damned (adj/adv): Thường được dùng như tính từ hoặc phó từ nhấn mạnh, nghĩa tương tự "damn". Ví dụ: (Anh nói đúng quá rồi!)
- Damning (adj): (Chỉ bằng chứng, lời buộc tội) Rất nghiêm trọng, cho thấy lỗi lầm rõ ràng. Ví dụ: (bằng chứng buộc tội rõ ràng).
- Damnable (adj): Đáng ghét, đáng nguyền rủa. (Ít dùng trong văn nói hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Curse (v/n): Nguyền rủa / Lời nguyền rủa.
- Condemn (v): Lên án, kết tội. (Trang trọng hơn "damn").
- Blast (v/thán từ): Chỉ trích dữ dội / Biểu lộ sự tức giận. (Như trong ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Damn well: (Dùng như phó từ nhấn mạnh) Một cách chắc chắn, rõ ràng.
- You damn well better apologize. (Cậu nên xin lỗi ngay đi là vừa.)
Thành ngữ liên quan
Damn someone/something to hell: Nguyền rủa ai/điều gì xuống địa ngục.
- In his rage, he damned them all to hell. (Trong cơn thịnh nộ, hắn nguyền rủa tất cả bọn họ xuống địa ngục.)
A damn sight better/worse: Tốt hơn/tệ hơn rất nhiều.
- This solution is a damn sight better than the last one. (Giải pháp này tốt hơn cái trước rất nhiều.)
danh từ
- lời nguyền rủa, lời chửi rủa
- chút, tí, ít
Idioms
- I don't care a damn(xem) care
- not worth a damnchẳng đáng nửa đồng, chẳng đáng một trinh
ngoại động từ
- chê trách, chỉ trích; kết tội
- to damn someone's characterchỉ trích tính nết của ai
- to damn with feint praiselàm bộ khen để chỉ trích chê bai
- chê, la ó (một vở kịch)
- làm hại, làn nguy hại; làm thất bại
- đày địa ngục, bắt chịu hình phạt đời đời, đoạ đày
- nguyền rủa, chửi rủa
- I'll be damned if I knowtớ mà biết thì tớ cứ chết (thề)
- damn him!thằng khốn kiếp!, thằng chết tiệt, quỷ tha ma bắt nó đi!
- damn it!; damn your!; damn your eyesdamnđồ trời đánh thánh vật!, quỷ tha ma bắt mày đi!, đồ khốn kiếp!
- damn your impudence!liệu hồn cái đồ xấc láo!
nội động từ
- nguyền rủa, chửi rủa