damn

/dæm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):

    • Một lời chửi thề, biểu lộ sự tức giận, thất vọng hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ: "damn" thường được dùng như một từ cảm thán để bày tỏ cảm xúc tiêu cực mạnh.
    • Dùng để nhấn mạnh, tăng cường mức độ: Đôi khi được dùng không phải để chửi thề để nhấn mạnh một tuyên bố hoặc cảm xúc.
  2. Động từ (Verb):

    • Chỉ trích, lên án gay gắt: "damn" có nghĩa phê phán hoặc lên án ai đó hoặc điều đó một cách nghiêm khắc.
    • Nguyền rủa, chúc dữ: Nghĩa nguyên thủy, chỉ việc mong muốn hoặc kêu gọi sự trừng phạt, bất hạnh lên ai đó.
    • Làm hỏng, làm thất bại: (Thường dùngdạng bị động) Làm cho thất bại hoặc bị huỷ hoại.
  3. Tính từ (Adjective):

    • Dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực: Được dùng trước một danh từ để nhấn mạnh sự khó chịu, tầm thường hoặc đáng ghét.
    • Đáng nguyền rủa, đáng chê trách: Miêu tả điều đó đáng bị lên án.
  4. Phó từ (Adverb):

    • Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ, tương đương với "very" hoặc "extremely".
  5. Danh từ (Noun):

    • Một lời nguyền rủa: Hành động hoặc lời nói nguyền rủa.
    • Điều không giá trị: (Thường dùng trong câu phủ định) Một thứ đó không chút giá trị nào.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Damn! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
    • Oh damn, the computer crashed. (Ôi trời ơi, máy tính bị treo rồi.)
  • Động từ:

    • The critic damned the new play with faint praise. (Nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới bằng cách khen ngợi một cách miễn cưỡng.)
    • He damned the project to failure with his poor management. (Anh ta đã làm hỏng dự án bằng sự quản lý kém cỏi của mình.)
  • Tính từ:

    • I can't figure out this damn puzzle. (Tôi không thể giải được cái câu đố chết tiệt này.)
    • He's a damn fool for trusting them. (Hắn một thằng ngốc chết tiệt khi tin tưởng bọn họ.)
  • Phó từ:

    • That was a damn good movie. (Đó một bộ phim hay cực kỳ.)
    • You know damn well what I mean. (Anh biết rõ ràng tôi muốn nói .)
  • Danh từ:

    • I don't give a damn about what they think. (Tôi không quan tâm mộtnào đến việc họ nghĩ .)
    • His opinion isn't worth a damn. (Ý kiến của hắn chẳng đáng giá một trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damn with faint praise": Chê bai một cách tinh vi bằng cách chỉ khen ngợi một cách hờ hững, không nhiệt tình.

    • Saying the food was "edible" is just damning it with faint praise. (Nói rằng đồ ăn "có thể ăn được" chỉ cách chê bai tinh vi thôi.)
  • "I'll be damned": Thể hiện sự ngạc nhiên tột độ.

    • Well, I'll be damned! He actually showed up on time. (Ôi trời ơi! Anh ta thực sự đã đến đúng giờ.)
  • "Not give/care a damn": Hoàn toàn không quan tâm.

    • She doesn't give a damn about fashion trends. ( ấy chẳng quan tâm một chút nào đến xu hướng thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Damned (adj/adv): Thường được dùng như tính từ hoặc phó từ nhấn mạnh, nghĩa tương tự "damn". dụ: (Anh nói đúng quá rồi!)
  • Damning (adj): (Chỉ bằng chứng, lời buộc tội) Rất nghiêm trọng, cho thấy lỗi lầm rõ ràng. dụ: (bằng chứng buộc tội rõ ràng).
  • Damnable (adj): Đáng ghét, đáng nguyền rủa. (Ít dùng trong văn nói hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Curse (v/n): Nguyền rủa / Lời nguyền rủa.
  • Condemn (v): Lên án, kết tội. (Trang trọng hơn "damn").
  • Blast (v/thán từ): Chỉ trích dữ dội / Biểu lộ sự tức giận. (Như trong ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Damn well: (Dùng như phó từ nhấn mạnh) Một cách chắc chắn, rõ ràng.
    • You damn well better apologize. (Cậu nên xin lỗi ngay đi vừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Damn someone/something to hell: Nguyền rủa ai/điều xuống địa ngục.

    • In his rage, he damned them all to hell. (Trong cơn thịnh nộ, hắn nguyền rủa tất cả bọn họ xuống địa ngục.)
  • A damn sight better/worse: Tốt hơn/tệ hơn rất nhiều.

    • This solution is a damn sight better than the last one. (Giải pháp này tốt hơn cái trước rất nhiều.)
danh từ
  1. lời nguyền rủa, lời chửi rủa
  2. chút, tí, ít

Idioms

  • I don't care a damn
    (xem) care
  • not worth a damn
    chẳng đáng nửa đồng, chẳng đáng một trinh
ngoại động từ
  1. chê trách, chỉ trích; kết tội
    • to damn someone's character
      chỉ trích tính nết của ai
    • to damn with feint praise
      làm bộ khen để chỉ trích chê bai
  2. chê, la ó (một vở kịch)
  3. làm hại, làn nguy hại; làm thất bại
  4. đày địa ngục, bắt chịu hình phạt đời đời, đoạ đày
  5. nguyền rủa, chửi rủa
    • I'll be damned if I know
      tớ biết thì tớ cứ chết (thề)
    • damn him!
      thằng khốn kiếp!, thằng chết tiệt, quỷ tha ma bắt đi!
    • damn it!; damn your!; damn your eyesdamn
      đồ trời đánh thánh vật!, quỷ tha ma bắt mày đi!, đồ khốn kiếp!
    • damn your impudence!
      liệu hồn cái đồ xấc láo!
nội động từ
  1. nguyền rủa, chửi rủa