side-line

/'saidlain/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đường biên
  2. (số nhiều) khu vực ngoài đường biên (cho khán giả ngồi)
  3. đường phụ, đường nhánh (đường sắt, đường ống dẫn...)
  4. nghề phụ, nghề tay trái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "side-line"

side-line
The coach stands on the side-line and watches the players.