side-line

/'saidlain/
Học thuật
Thân thiện
side-line

The coach stands on the side-line and watches the players.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường biên: Trong thể thao, đây đường giới hạnhai bên sân, chỉ phạm vi hợp lệ của khu vực thi đấu.
    • Khu vực ngoài đường biên: Khu vực ngay sát sân thi đấu dành cho khán giả, huấn luyện viên, cầu thủ dự bị hoặc quan chức.
    • Đường phụ, đường nhánh: Một tuyến đường hoặc đường ống phụ, nhỏ hơn kết nối với đường chính, như đường sắt nhánh hay ống dẫn phụ.
    • Nghề phụ, nghề tay trái: Một công việc hoặc hoạt động kiếm thêm thu nhập, được thực hiện bên cạnh công việc chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ball went over the side-line, so it's a throw-in. (Quả bóng đã đi ra ngoài đường biên, vậy đó một quả ném biên.)
    • The coach shouted instructions from the side-line. (Huấn luyện viên hét hướng dẫn từ khu vực ngoài đường biên.)
    • The factory is connected to the main railway by a side-line. (Nhà máy được kết nối với đường sắt chính bằng một đường nhánh.)
    • He runs a small online store as a side-line to his teaching job. (Anh ấy điều hành một cửa hàng trực tuyến nhỏ như một nghề phụ bên cạnh công việc giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the side-line": (nghĩa bóng) ở vị trí ngoài lề, không tham gia trực tiếp vào một hoạt động hoặc quá trình quan trọng.
    • Due to his injury, he was on the side-line for the entire season. ( chấn thương, anh ấy đã phải ngồi ngoài suốt mùa giải.)
    • Our company cannot afford to be on the side-line during this technological revolution. (Công ty chúng tôi không thể đứng ngoài cuộc trong cuộc cách mạng công nghệ này.)
Biến thể từ gần giống
  • To sideline (động từ): Đẩy ai đó ra ngoài lề, loại ai đó khỏi vị trí trung tâm hoặc hoạt động chính.
    • The star player was sidelined with a knee injury. (Cầu thủ chủ chốt đã bị loại khỏi đội hình chấn thương đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary line: Đường giới hạn, đường biên giới (trong thể thao).
  • Byline: Nghề tay trái, nghề phụ.
  • Branch line: Tuyến nhánh, đường nhánh (đường sắt).
  • Avocation: Nghề phụ, sở thích kiếm tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "side-line")

Thành ngữ liên quan
  • "Watch from the side-lines": Quan sát một tình huống không tham gia trực tiếp vào .
    • He preferred to watch the political debate from the side-lines. (Anh ta thích quan sát cuộc tranh luận chính trị từ bên ngoài hơn tham gia.)
side-line

The coach stands on the side-line and watches the players.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đường biên
  2. (số nhiều) khu vực ngoài đường biên (cho khán giả ngồi)
  3. đường phụ, đường nhánh (đường sắt, đường ống dẫn...)
  4. nghề phụ, nghề tay trái

Từ gần giống

Từ chứa "side-line"