sidewinder

sidewinder

A sidewinder rattlesnake moves across the hot desert sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn đuôi chuông sa mạc: "sidewinder" chỉ một loài rắn đuôi chuông nhỏ, màu nhạt, sốngvùng tây nam Hoa Kỳ. Loài rắn này di chuyển theo đường cong hình chữ S trên cát nóng.
    • Tên lửa không đối không: "sidewinder" cũng tên của một loại tên lửa không đối không hệ thống dẫn đường hồng ngoại.
dụ sử dụng
  • Rắn đuôi chuông sa mạc:

    • The sidewinder moves across the hot sand in a unique S-shaped pattern. (Con rắn đuôi chuông sa mạc di chuyển trên cát nóng theo một mô hình chữ S độc đáo.)
    • Sidewinders are venomous snakes that hunt small rodents. (Rắn đuôi chuông sa mạc loài rắn nọc độc săn các loài gặm nhấm nhỏ.)
  • Tên lửa không đối không:

    • The fighter jet was equipped with sidewinder missiles for air combat. (Máy bay chiến đấu được trang bị tên lửa Sidewinder cho chiến đấu trên không.)
    • Sidewinder missiles use infrared homing to track enemy aircraft. (Tên lửa Sidewinder sử dụng dẫn đường hồng ngoại để theo dõi máy bay đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sidewinder" trong ngữ cảnh quân sự: thường dùng để chỉ một loại khí cụ thể, nhưng cũng có thể được dùng như biệt danh cho các loại khí hoặc phương tiện khác thiết kế đặc biệt.
  • "sidewinder" trong văn hóa đại chúng: đôi khi được dùng để mô tả bất kỳ thứ chuyển động uốn lượn hoặc đường cong chữ S, như điệu nhảy hoặc dòng xe.
Biến thể từ gần giống
  • Sidewinding (danh từ/động từ): hành động di chuyển theo đường cong chữ S, thường dùng để mô tả cách di chuyển của loài rắn này.
    • The snake's sidewinding motion helps it move quickly on loose sand. (Chuyển động uốn lượn chữ S của con rắn giúp di chuyển nhanh trên cát lỏng lẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn đuôi chuông sa mạc: (tên khoa học của loài rắn này).
  • Tên lửa không đối không: (tên chính thức của tên lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sidewind through: di chuyển uốn lượn qua một khu vực.
    • The snake sidewinded through the sand dunes. (Con rắn di chuyển uốn lượn qua các cồn cát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a sidewinder": dùng để miêu tả một chuyển động nhanh, linh hoạt bất ngờ.
    • He darted through the crowd like a sidewinder. (Anh ta lao qua đám đông nhanh như một con rắn đuôi chuông sa mạc.)