stander

stander

A lone stander watches the performance from the back of the hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người hoặc động vật đang đứng: "stander" chỉ một cá thể (người hoặc động vật) ở tư thế đứng, thường được dùng để phân biệt với người ngồi hoặc nằm trong một bối cảnh cụ thể.
- dụ: "A crowd of sitters and standers filled the room." (Một đám đông gồm những người ngồi những người đứng tràn ngập căn phòng.)

dụ sử dụng
  • (Những người đứngphía sau không thể nhìn thấy sân khấu rõ ràng.)
  • (Trong công viên, vài người đứng đã xem các nghệ sĩ biểu diễn đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stander" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh so sánh hoặc thống , đặc biệt khi mô tả sự phân bố tư thế trong một không gian hạn chế.
    • The survey counted both sitters and standers in the auditorium. (Cuộc khảo sát đếm cả người ngồi người đứng trong khán phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stander-by (n): người đứng gần đó, người chứng kiến (thường dùng trong văn phong cổ điển).
    • A stander-by witnessed the accident. (Một người đứng gần đó đã chứng kiến vụ tai nạn.)
  • Standing (adj): đang đứng, ở tư thế đứng.
    • The standing crowd cheered loudly. (Đám đông đang đứng reo hò ầm ĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bystander: người đứng ngoài cuộc, người chứng kiến (nhấn mạnh vào vai trò quan sát hơn tư thế).
    • Bystanders watched the fire from a safe distance. (Những người đứng ngoài cuộc nhìn đám cháy từ khoảng cách an toàn.)
  • Onlooker: người xem, người quan sát.
    • Onlookers gathered around the street artist. (Những người xem tụ tập quanh nghệ sĩ đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stander".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stander".)