siding

/'saidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
siding

A train waits on the siding to let a faster train pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường tàu tránh, đường ray phụ: Một đoạn đường ray ngắn, tách ra từ đường ray chính, dùng để đỗ toa xe, đầu máy hoặc để các đoàn tàu trên cùng tuyến có thể vượt nhau.
    • Lớp ván ốp ngoài (kiến trúc): Vật liệu (như ván gỗ, nhựa, kim loại) được lắp đặt bên ngoài khung của một tòa nhà để bảo vệ khỏi thời tiết tạo tính thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đường ray):

    • The train was moved onto a siding to allow the express train to pass. (Đoàn tàu được chuyển vào đường ray tránh để tàu tốc hành có thể vượt qua.)
    • The factory has several sidings for loading and unloading freight cars. (Nhà máy nhiều đường ray phụ để bốc dỡ toa hàng.)
  • Danh từ (Vật liệu ốp ngoài):

    • They chose vinyl siding for their new house because it's durable and low-maintenance. (Họ chọn ván ốp ngoài bằng nhựa vinyl cho ngôi nhà mới bền dễ bảo trì.)
    • The old wooden siding on the cottage needs to be repainted. (Lớp ván gỗ ốp ngoài của ngôi nhà nhỏ cần được sơn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shunted into a siding" (bị chuyển vào đường tránh): Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ai đó hoặc điều bị đẩy sang một bên, không còn trọng tâm.
    • After the scandal, the minister was effectively shunted into a siding. (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng trên thực tế đã bị gạt ra ngoài lề.)
Biến thể từ gần giống
  • Side (động từ): Đứng về phe, ủng hộ. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "siding").
  • Clapboard (danh từ): Một loại ván ốp ngoài nhà bằng gỗ mỏng, thường hình dạng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa đường ray: Spur track, lay-by (Anh), passing track.
  • Đối với nghĩa vật liệu ốp ngoài: Exterior cladding, wall cladding, weatherboarding.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "siding".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siding".
siding

A train waits on the siding to let a faster train pass.

danh từ
  1. đường tàu tránh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp ván gỗ ngoài giàn khung

Từ gần giống