suiting

/'sju:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
suiting

A tailor carefully selects a bolt of suiting for a new jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải may com : Một loại vải, thường chất lượng tốt độ dày phù hợp, được sản xuất đặc biệt để may các bộ vest, com hoặc trang phục công sở nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tailor showed me several rolls of fine wool suiting. (Người thợ may cho tôi xem vài cuộn vải may com bằng len chất lượng cao.)
    • This store specializes in high-quality suitings for bespoke tailoring. (Cửa hàng này chuyên về các loại vải may com chất lượng cao cho nghề may đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A range of suitings": Một bộ sưu tập các loại vải khác nhau dùng để may com .
    • The fabric merchant imported a new range of Italian suitings. (Thương nhân vải vóc đã nhập khẩu một bộ sưu tập mới các loại vải may com từ Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Suit (n): Bộ com , bộ vest; (v): Phù hợp.
  • Suitable (adj): Phù hợp, thích hợp.
  • Tailoring (n): Nghề may đo, sự may .
Từ đồng nghĩa
  • Suit fabric: Vải may com .
  • Cloth for suits: Vải dành cho vest.
Lưu ý
  • Từ "suiting" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thời trang, dệt may may mặc. một thuật ngữ chuyên ngành hơn từ ngữ thông dụng hàng ngày.
suiting

A tailor carefully selects a bolt of suiting for a new jacket.

danh từ ((thường) số nhiều)
  1. vải may com

Từ gần giống