sitting

/'sitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sitting

The photographer asked the model to remain sitting for the portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ngồi; tư thế ngồi: Hành động hoặc vị trí của cơ thể khi phần mông được đặt trên ghế hoặc bề mặt tương tự, phần thân thẳng chân gập lại.
    • Buổi, phiên (làm việc, họp): Một khoảng thời gian liên tục dành cho một hoạt động cụ thể, như một cuộc họp, phiên tòa, hoặc buổi làm việc.
    • Lần, lượt (phục vụ): Một trong số các khoảng thời gian riêng biệt trong ngày khi mọi người có thể dùng bữa hoặc được phục vụ, hoặc nhóm người được phục vụ trong một khoảng thời gian đó.
    • Buổi ngồi làm mẫu: Một khoảng thời gian người mẫu ngồi yên để họa sĩ vẽ, nhà điêu khắc tạc tượng, hoặc nhiếp ảnh gia chụp ảnh.
  2. Tính từ:

    • Đang ngồi: Ở trong tư thế ngồi.
    • Tại chỗ, hiện hữu: Đang giữ một chức vụ hoặc vị trí nào đó (thường dùng trong các cụm từ cố định).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Prolonged sitting can be bad for your back. (Ngồi lâu có thể hại cho lưng của bạn.)
    • The committee will hold a sitting to discuss the new proposal. (Ủy ban sẽ tổ chức một phiên họp để thảo luận đề xuất mới.)
    • The restaurant has two sittings for dinner: 6 PM and 8 PM. (Nhà hàng hai lượt phục vụ bữa tối: 6 giờ 8 giờ tối.)
    • The artist completed the portrait after three sittings. (Họa sĩ đã hoàn thành bức chân dung sau ba buổi ngồi làm mẫu.)
  • Tính từ:

    • A sitting member of parliament. (Một nghị sĩ đương nhiệm.)
    • The sitting duck was an easy target for the hunter. (Con vịt đang ngồi mục tiêu dễ dàng cho thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in/at one sitting": Trong một lần ngồi liên tục, không nghỉ.

    • He read the entire novel in one sitting. (Anh ấy đã đọc xong cả cuốn tiểu thuyết trong một lần ngồi liên tục.)
  • "sitting target" (hoặc "sitting duck"): Mục tiêu dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương bất động hoặc không phòng bị.

    • Without any cover, the soldiers were sitting targets for enemy snipers. (Không chỗ ẩn nấp, những người lính trở thành mục tiêu dễ dàng cho tay bắn tỉa của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit (động từ): Ngồi.
  • Seated (tính từ): Ở tư thế ngồi, đã được sắp xếp chỗ ngồi.
  • Session (danh từ): Phiên, buổi họp (nghĩa gần với "sitting" khi chỉ một khoảng thời gian hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Session (phiên), meeting (cuộc họp), period (khoảng thời gian), séance (buổi gọi hồn, một loại phiên đặc biệt).
  • Tính từ: Seated (đang ngồi), incumbent (đương nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "sitting" đây danh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường với động từ gốc "sit").

Thành ngữ liên quan
  • Sitting pretty: Ở trong một tình thế thuận lợi, thoải mái, an toàn.
    • After the new investment, the company is sitting pretty. (Sau khoản đầu mới, công ty đangtrong tình thế rất thuận lợi.)
sitting

The photographer asked the model to remain sitting for the portrait.

danh từ
  1. sự ngồi; sự đặt ngồi
  2. buổi họp
  3. lần, lúc, lượt (ngồi)
    • room where 200 people can be served at a sitting
      phòng có thể phục vụ được 200 người một lần
  4. sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ
  5. ghế dành riêng (trong nhà thờ)
  6. trứng, lứa trứng