sifflante

Học thuật
Thân thiện
sifflante

Une consonne sifflante comme le "s" se prononce avec un flux d'air.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống đực là ):
    • (Thuộc ngôn ngữ học) âm thanh như tiếng gió rít hoặc tiếng huýt sáo: Dùng để mô tả một âm thanh hoặc một âm vị (đặc biệtphụ âm) được tạo ra bằng luồng hơi mạnh hẹp đi qua một khe hở nhỏ, tạo thành âm sắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le son 's' est une consonne sifflante. (Âm 's' là một phụ âm gió/xuýt.)
    • Elle a entendu une note sifflante très aiguë. ( ấy nghe thấy một nốt nhạc ríttheo rất cao.)
    • Un vent sifflant soufflait dans les arbres. (Một cơn gió ríttheo thổi qua những tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonne sifflante": Cụm danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học, chỉ nhóm phụ âm đặc điểm âm thanh như tiếng gió rít. Trong tiếng Pháp, các phụ âm này bao gồm /s/ /z/.
    • Les consonnes sifflantes du français sont [s] et [z]. (Các phụ âm gió trong tiếng Pháp là [s] [z].)
Biến thể từ gần giống
  • Sifflant (adj, giống đực): âm thanh như tiếng rít/gió.
    • Un bruit sifflant (Một tiếng ồn rít lên).
  • Siffler (động từ): Huýt sáo, rít lên, thổi còi.
    • Il siffle en travaillant. (Anh ấy huýt sáo khi làm việc.)
  • Sifflement (danh từ): Tiếng huýt sáo, tiếng rít.
    • Le sifflement du vent (Tiếng gió rít).
Từ đồng nghĩa
  • Strident (adj): Chói tai, the thé (có thể dùng cho âm thanh cao khó chịu, đôi khi trùng nghĩa với trong ngữ cảnh không chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'sifflante')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sifflante')

sifflante

Une consonne sifflante comme le "s" se prononce avec un flux d'air.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (như tiếng) gió xuýt
    • Prononciation sifflante
      phát âm gió
    • Consonne sifflante
      phụ âm gió, phụ âm xuýt

Từ gần giống