soufflant

Học thuật
Thân thiện
soufflant

La bête soufflante court dans le champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thở hổn hển, thở phì phò: Dùng để mô tả một sinh vật đang thở mạnh, gấp gáp, thường mệt mỏi, cố gắng hoặc kích động.
    • Gây ngạc nhiên, sửng sốt: (Cách dùng thân mật) Dùng để mô tả một điều đó đáng kinh ngạc, gây bất ngờ.
    • Thổi: Dùng để mô tả một máy móc hoặc thiết bị chức năng thổi (khí, lửa...).
  2. Danh từ giống đực:

    • Súng lục: (Từ lóng, thông tục) Chỉ một khẩu súng ngắn, súng lục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chien est resté soufflant après la longue course. (Con chó vẫn còn thở hổn hển sau chặng chạy dài.)
    • La nouvelle de sa victoire était soufflante ! (Tin tức về chiến thắng của anh ấy thật gây sửng sốt!)
    • Il faut réparer le moteur soufflant de la forge. (Cần phải sửa động cơ thổi rèn.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le gangster a sorti un soufflant de sa poche. (Tên côn đồ rút một khẩu súng lục ra từ túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • vous couper le souffle" (một cụm từ gần nghĩa): Nghĩa đen là "làm bạn ngừng thở", dùng để chỉ một cảnh tượng hoặc điều đó tuyệt đẹp hoặc cực kỳ đáng kinh ngạc.
    • La vue depuis la montagne est à couper le souffle. (Quang cảnh từ trên núi nhìn xuống thật choáng ngợp/đẹp đến nghẹt thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Souffler (động từ): Thổi; thở mạnh; thì thầm.
    • Souffler les bougies. (Thổi nến.)
  • Essoufflé, e (tính từ): Đứt hơi, hụt hơi, mệt lử.
    • Il est arrivé essoufflé au sommet. (Anh ấy lên đến đỉnh thì đứt hơi.)
  • Souffle (danh từ giống đực): Hơi thở; cơn gió nhẹ; cảm hứng.
    • Un souffle de vent. (Một làn gió nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thở hổn hển): Haletant, essoufflé.
  • Tính từ (nghĩa gây ngạc nhiên): Étonnant, stupéfiant, incroyable.
  • Danh từ (súng lục): Pistolet, revolver (từ chuẩn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Souffler sur quelque chose: Thổi vào cái gì đó.
    • Souffler sur sa soupe pour la refroidir. (Thổi vào bát súp để làm nguội .)
  • Souffler le chaud et le froid: (Thành ngữ) Nói một đằng làm một nẻo, thay đổi ý kiến liên tục.
    • Il souffle le chaud et le froid, on ne peut pas lui faire confiance. (Hắn ta nói một đằng làm một nẻo, không thể tin tưởng được.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à bout de souffle: Kiệt sức, không còn chút sức lực nào; (nghĩa bóng) sắp kết thúc, sắp phá sản.
    • Après ce marathon, je suis à bout de souffle. (Sau cuộc chạy marathon này, tôi kiệt sức rồi.)
    • L'entreprise est à bout de souffle. (Công ty đó sắp phá sản.)
  • Reprendre son souffle: Lấy lại hơi, nghỉ ngơi một chút.
    • Attends, laisse-moi reprendre mon souffle. (Đợi đã, để tôi lấy lại hơi đã.)
soufflant

La bête soufflante court dans le champ.

tính từ
  1. thở hổn hển
    • La bête soufflante
      con vật thở hổn hển
  2. (thân mật) làm ngạc nhiên
    • Un record soufflant
      một kỷ lục làm ngạc nhiên
  3. thổi
    • Machine soufflante
      máy thổi lửa
danh từ giống đực
  1. (thông tục) súng lục

Từ gần giống

Từ chứa "soufflant"