soufflant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thở hổn hển, thở phì phò: Dùng để mô tả một sinh vật đang thở mạnh, gấp gáp, thường vì mệt mỏi, cố gắng hoặc kích động.
- Gây ngạc nhiên, sửng sốt: (Cách dùng thân mật) Dùng để mô tả một điều gì đó đáng kinh ngạc, gây bất ngờ.
- Thổi: Dùng để mô tả một máy móc hoặc thiết bị có chức năng thổi (khí, lửa...).
Danh từ giống đực:
- Súng lục: (Từ lóng, thông tục) Chỉ một khẩu súng ngắn, súng lục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chien est resté soufflant après la longue course. (Con chó vẫn còn thở hổn hển sau chặng chạy dài.)
- La nouvelle de sa victoire était soufflante ! (Tin tức về chiến thắng của anh ấy thật gây sửng sốt!)
- Il faut réparer le moteur soufflant de la forge. (Cần phải sửa động cơ thổi lò rèn.)
- Danh từ giống đực:
- Le gangster a sorti un soufflant de sa poche. (Tên côn đồ rút một khẩu súng lục ra từ túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à vous couper le souffle" (một cụm từ gần nghĩa): Nghĩa đen là "làm bạn ngừng thở", dùng để chỉ một cảnh tượng hoặc điều gì đó tuyệt đẹp hoặc cực kỳ đáng kinh ngạc.
- La vue depuis la montagne est à couper le souffle. (Quang cảnh từ trên núi nhìn xuống thật choáng ngợp/đẹp đến nghẹt thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffler (động từ): Thổi; thở mạnh; thì thầm.
- Souffler les bougies. (Thổi nến.)
- Essoufflé, e (tính từ): Đứt hơi, hụt hơi, mệt lử.
- Il est arrivé essoufflé au sommet. (Anh ấy lên đến đỉnh thì đứt hơi.)
- Souffle (danh từ giống đực): Hơi thở; cơn gió nhẹ; cảm hứng.
- Un souffle de vent. (Một làn gió nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa thở hổn hển): Haletant, essoufflé.
- Tính từ (nghĩa gây ngạc nhiên): Étonnant, stupéfiant, incroyable.
- Danh từ (súng lục): Pistolet, revolver (từ chuẩn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Souffler sur quelque chose: Thổi vào cái gì đó.
- Souffler sur sa soupe pour la refroidir. (Thổi vào bát súp để làm nguội nó.)
- Souffler le chaud et le froid: (Thành ngữ) Nói một đằng làm một nẻo, thay đổi ý kiến liên tục.
- Il souffle le chaud et le froid, on ne peut pas lui faire confiance. (Hắn ta nói một đằng làm một nẻo, không thể tin tưởng được.)
Thành ngữ liên quan
- Être à bout de souffle: Kiệt sức, không còn chút sức lực nào; (nghĩa bóng) sắp kết thúc, sắp phá sản.
- Après ce marathon, je suis à bout de souffle. (Sau cuộc chạy marathon này, tôi kiệt sức rồi.)
- L'entreprise est à bout de souffle. (Công ty đó sắp phá sản.)
- Reprendre son souffle: Lấy lại hơi, nghỉ ngơi một chút.
- Attends, laisse-moi reprendre mon souffle. (Đợi đã, để tôi lấy lại hơi đã.)
tính từ
- thở hổn hển
- La bête soufflantecon vật thở hổn hển
- (thân mật) làm ngạc nhiên
- Un record soufflantmột kỷ lục làm ngạc nhiên
- thổi
- Machine soufflantemáy thổi lửa
danh từ giống đực
- (thông tục) súng lục