soufflante

Học thuật
Thân thiện
soufflante

L'opérateur surveille la soufflante du haut-fourneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy thổi: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để tạo ra luồng khí hoặc không khí áp suất cao, thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soufflante est essentielle pour ce processus industriel. (Máy thổithiết yếu cho quy trình công nghiệp này.)
    • Ils ont installé une nouvelle soufflante dans l'usine. (Họ đã lắp đặt một máy thổi mới trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soufflante de haut-fourneau": một loại máy thổi công suất lớn, chuyên dụng để cung cấp không khí cho cao trong luyện kim.
    • La soufflante de haut-fourneau a été modernisée. (Máy thổi cao đã được hiện đại hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Souffler (động từ): thổi.
    • Le vent souffle fort. (Gió thổi mạnh.)
  • Soufflage (danh từ giống đực): sự thổi, quá trình thổi.
    • Le soufflage du verre est un art ancien. (Thổi thủy tinhmột nghệ thuật cổ xưa.)
  • Soufflet (danh từ giống đực): cái bễ, bộ phận thổi (như trong đàn accordeon).
    • Il actionna le soufflet de la forge. (Anh ta vận hành cái bễ của rèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilateur (danh từ giống đực): quạt thông gió, máy thông gió (thường tạo luồng khí với áp suất thấp hơn so với ).
  • Soufflerie (danh từ giống cái): hệ thống thổi khí, phòng thử khí động học (thường chỉ một hệ thống hoặc cơ sở lớn).
soufflante

L'opérateur surveille la soufflante du haut-fourneau.

danh từ giống cái
  1. máy thổi
    • Soufflante de haut-fourneau
      máy thổi cao

Từ gần giống

Từ chứa "soufflante"