sifflant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có âm gió/xuýt: Dùng để mô tả một âm thanh hoặc một âm vị (đặc biệt là phụ âm) được tạo ra khi luồng hơi bị ép qua một khe hẹp, tạo thành âm thanh giống như tiếng gió rít hoặc tiếng xuýt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les consonnes "s" et "f" sont des sons sifflants. (Các phụ âm "s" và "f" là những âm có tiếng gió/xuýt.)
- Il a entendu un bruit sifflant provenant du moteur. (Anh ấy nghe thấy một tiếng động rít lên phát ra từ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prononciation sifflante": Cách phát âm tạo ra âm gió/xuýt.
- Certains apprenants ont du mal avec la prononciation sifflante du "th" anglais. (Một số người học gặp khó khăn với cách phát âm gió/xuýt của âm "th" trong tiếng Anh.)
"Consonne sifflante": Phụ âm gió, phụ âm xuýt.
- En français, les consonnes sifflantes principales sont /s/ et /z/. (Trong tiếng Pháp, các phụ âm gió/xuýt chính là /s/ và /z/.)
Biến thể và từ gần giống
Siffler (động từ): Huýt sáo, rít lên.
- Il siffle en travaillant. (Anh ấy huýt sáo khi làm việc.)
Sifflement (danh từ): Tiếng huýt sáo, tiếng rít.
- Le sifflement du vent dans les arbres. (Tiếng gió rít qua các tán cây.)
Từ đồng nghĩa
- Stridulent (adj): Lanh lảnh, the thé (thường chỉ âm thanh chói tai, có thể bao hàm cả âm sắc gió/xuýt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sifflant")
tính từ
- (ngôn ngữ học) (như tiếng) gió xuýt
- Prononciation sifflantephát âm gió
- Consonne sifflantephụ âm gió, phụ âm xuýt