siffleur

tính từ
  1. huýt
  2. (thú y học) thở khò khè
danh từ giống đực
  1. người huýt sáo chê bai
  2. (thông tục) người nốc rượu
    • Un siffleur de vin
      người nốc rượu vang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

siffleur
Un siffleur siffle une mélodie joyeuse dans la rue.