siffleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người huýt sáo: Người có khả năng hoặc thói quen tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua đôi môi khép hờ.
- Người huýt sáo chê bai: Người huýt sáo để thể hiện sự không hài lòng, chế giễu hoặc phản đối (thường trong các buổi biểu diễn, sự kiện thể thao).
- (Thông tục) Người nốc rượu: Người uống rượu một cách nhanh chóng và nhiều.
Tính từ:
- (Về âm thanh) Huýt: Mô tả âm thanh giống như tiếng huýt sáo.
- (Thú y học) Thở khò khè: Mô tả tiếng thở có âm sắc cao, rít lên, thường do đường hô hấp bị hẹp lại (dùng cho động vật).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le siffleur dans la rue reproduisait parfaitement le chant des oiseaux. (Người huýt sáo trên phố bắt chước tiếng hót của chim một cách hoàn hảo.)
- Les siffleurs ont accueilli froidement le discours du politicien. (Những người huýt sáo chê bai đã đón nhận bài phát biểu của chính trị gia một cách lạnh nhạt.)
- C'est un vrai siffleur de vin, il a vidé la bouteille en quelques minutes. (Hắn ta đúng là một tay nốc rượu vang thứ thiệt, hắn đã cạn chai chỉ trong vài phút.)
Tính từ:
- On entendait un son siffleur provenant de la machine à vapeur. (Người ta nghe thấy một âm thanh huýt phát ra từ chiếc máy hơi nước.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une respiration sifflante chez le cheval. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa bị thở khò khè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sifflé" (bị động): Bị huýt sáo chê bai, bị la ó.
- L'acteur principal a été sifflé à la fin de la première. (Nam diễn viên chính đã bị khán giả huýt sáo chê bai vào cuối buổi công diễn đầu tiên.)
Biến thể và từ liên quan
- Siffler (động từ): Huýt sáo; thổi còi; (thông tục) uống nốc cạn.
- Sifflement (danh từ giống đực): Tiếng huýt sáo; tiếng rít; tiếng thở khò khè.
- Sifflet (danh từ giống đực): Cái còi.
- Siffleuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "siffleur" (người huýt sáo nữ).
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ - người huýt sáo): Un personne qui siffle.
- (Danh từ - người nốc rượu, thông tục): Un buveur, un ivrogne.
- (Tính từ - thở khò khè): Stridoreux (trong y học).
Thành ngữ liên quan
- Siffler la fin de la récréation: (Nghĩa đen: thổi còi báo giờ ra chơi kết thúc) Báo hiệu sự kết thúc của một khoảng thời gian thoải mái, vui vẻ.
- La nouvelle réglementation siffle la fin de la récréation pour les entreprises polluantes. (Quy định mới báo hiệu thời kỳ "vui chơi" kết thúc đối với các doanh nghiệp gây ô nhiễm.)
tính từ
- huýt
- (thú y học) thở khò khè
danh từ giống đực
- người huýt sáo chê bai
- (thông tục) người nốc rượu
- Un siffleur de vinngười nốc rượu vang