siffleur

Học thuật
Thân thiện
siffleur

Un siffleur siffle une mélodie joyeuse dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người huýt sáo: Người khả năng hoặc thói quen tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua đôi môi khép hờ.
    • Người huýt sáo chê bai: Người huýt sáo để thể hiện sự không hài lòng, chế giễu hoặc phản đối (thường trong các buổi biểu diễn, sự kiện thể thao).
    • (Thông tục) Người nốc rượu: Người uống rượu một cách nhanh chóng nhiều.
  2. Tính từ:

    • (Về âm thanh) Huýt: Mô tả âm thanh giống như tiếng huýt sáo.
    • (Thú y học) Thở khò khè: Mô tả tiếng thở âm sắc cao, rít lên, thường do đường hô hấp bị hẹp lại (dùng cho động vật).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le siffleur dans la rue reproduisait parfaitement le chant des oiseaux. (Người huýt sáo trên phố bắt chước tiếng hót của chim một cách hoàn hảo.)
    • Les siffleurs ont accueilli froidement le discours du politicien. (Những người huýt sáo chê bai đã đón nhận bài phát biểu của chính trị gia một cách lạnh nhạt.)
    • C'est un vrai siffleur de vin, il a vidé la bouteille en quelques minutes. (Hắn ta đúngmột tay nốc rượu vang thứ thiệt, hắn đã cạn chai chỉ trong vài phút.)
  • Tính từ:

    • On entendait un son siffleur provenant de la machine à vapeur. (Người ta nghe thấy một âm thanh huýt phát ra từ chiếc máy hơi nước.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une respiration sifflante chez le cheval. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa bị thở khò khè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sifflé" (bị động): Bị huýt sáo chê bai, bị la ó.
    • L'acteur principal a été sifflé à la fin de la première. (Nam diễn viên chính đã bị khán giả huýt sáo chê bai vào cuối buổi công diễn đầu tiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Siffler (động từ): Huýt sáo; thổi còi; (thông tục) uống nốc cạn.
  • Sifflement (danh từ giống đực): Tiếng huýt sáo; tiếng rít; tiếng thở khò khè.
  • Sifflet (danh từ giống đực): Cái còi.
  • Siffleuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "siffleur" (người huýt sáo nữ).
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ - người huýt sáo): Un personne qui siffle.
  • (Danh từ - người nốc rượu, thông tục): Un buveur, un ivrogne.
  • (Tính từ - thở khò khè): Stridoreux (trong y học).
Thành ngữ liên quan
  • Siffler la fin de la récréation: (Nghĩa đen: thổi còi báo giờ ra chơi kết thúc) Báo hiệu sự kết thúc của một khoảng thời gian thoải mái, vui vẻ.
    • La nouvelle réglementation siffle la fin de la récréation pour les entreprises polluantes. (Quy định mới báo hiệu thời kỳ "vui chơi" kết thúc đối với các doanh nghiệp gây ô nhiễm.)
siffleur

Un siffleur siffle une mélodie joyeuse dans la rue.

tính từ
  1. huýt
  2. (thú y học) thở khò khè
danh từ giống đực
  1. người huýt sáo chê bai
  2. (thông tục) người nốc rượu
    • Un siffleur de vin
      người nốc rượu vang

Từ gần giống