souffler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thổi: Tạo ra luồng khí từ miệng hoặc làm cho không khí di chuyển.
- Nói thầm, rỉ tai: Nói điều gì đó một cách rất nhỏ, thường là bí mật, vào tai người khác.
- Nhắc (vở, bài): Đọc hoặc nói nhỏ lời thoại, câu trả lời cho người đang diễn xuất hoặc đang trả lời bài.
- Gợi ý: Đề xuất một ý tưởng hoặc giải pháp cho ai đó.
- (Thân mật) Giành, giật: Lấy đi thứ gì đó một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng từ người khác.
- (Thân mật) Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt: Khiến ai đó vô cùng ngạc nhiên, đến mức choáng váng.
Nội động từ:
- Thổi: (Về gió, không khí) di chuyển.
- Thở: Hít vào và thở ra, đặc biệt là sau khi gắng sức để lấy lại hơi.
- Im lặng, không nói năng gì: Không lên tiếng, giữ im lặng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a soufflé les bougies sur son gâteau. (Anh ấy đã thổi những ngọn nến trên chiếc bánh của mình.)
- Le vent souffle très fort aujourd'hui. (Gió thổi rất mạnh hôm nay.)
- Elle lui a soufflé le secret à l'oreille. (Cô ấy đã rỉ bí mật vào tai anh ta.)
- Le souffleur souffle les répliques aux acteurs. (Người nhắc vở nhắc lời thoại cho các diễn viên.)
- C'est lui qui m'a soufflé cette idée géniale. (Chính anh ấy đã gợi ý cho tôi ý tưởng tuyệt vời này.)
- Un concurrent lui a soufflé la première place au dernier moment. (Một đối thủ đã giành mất vị trí đầu của anh ấy vào giây phút cuối cùng.)
- Cette nouvelle m'a complètement soufflé. (Tin tức này đã hoàn toàn làm tôi sửng sốt.)
Nội động từ:
- Attends, laisse-moi souffler un peu ! (Khoan, để tôi thở một chút đã!)
- Pendant l'interrogatoire, il n'a pas soufflé un mot. (Trong suốt buổi thẩm vấn, anh ta đã không thốt ra lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ne pas souffler mot: Không nói một lời nào, giữ kín hoàn toàn.
- Il a promis de ne pas souffler mot de notre projet. (Anh ấy hứa sẽ không tiết lộ một lời nào về dự án của chúng tôi.)
- Souffler le chaud et le froid: (Thành ngữ) Nói một đằng làm một nẻo, thay đổi ý kiến liên tục, hai mặt.
- On ne peut pas lui faire confiance, il souffle le chaud et le froid. (Không thể tin anh ta được, anh ta nói trước quên sau.)
- Souffler le feu: (Thành ngữ) Thổi bùng ngọn lửa, gây mâu thuẫn, kích động thù hằn.
- Il ne fait que souffler le feu dans ce conflit. (Anh ta chỉ toàn thổi bùng lửa trong cuộc xung đột này.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffle (danh từ): Hơi thở, cơn gió nhẹ, luồng khí.
- un souffle d'air frais (một làn gió mát)
- Souffleur (danh từ): Người nhắc vở (trong kịch).
- Soufflerie (danh từ): Máy thổi, hệ thống thông gió.
- Insuffler (ngoại động từ): Thổi vào, truyền (sinh khí, ý chí...).
- insuffler un nouvel esprit (truyền một tinh thần mới)
Từ đồng nghĩa
- Thổi: Expirer, gonfler (thổi phồng).
- Rỉ tai: Murmurer, chuchoter.
- Nhắc: Rappeler, suggérer.
- Gợi ý: Inspirer, suggérer.
- Giành: Arracher, ravir.
- Làm sửng sốt: Stupéfier, sidérer, étonner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Souffler sur: Thổi vào (vật gì đó).
- souffler sur sa soupe pour la refroidir (thổi vào bát súp để làm nguội nó)
- Se faire souffler [quelque chose]: Bị ai đó giành mất (thứ gì đó).
- Il s'est fait souffler la victoire à la dernière seconde. (Anh ấy bị giành mất chiến thắng ở giây cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- À bout de souffle: Hết hơi, kiệt sức.
- Arrivé au sommet, il était à bout de souffle. (Lên đến đỉnh, anh ta đã hết hơi.)
- Reprendre son souffle: Lấy lại hơi, nghỉ ngơi một chút.
- Assieds-toi et reprends ton souffle. (Ngồi xuống và lấy lại hơi đi.)
- Le souffle coupé: Nín thở, sửng sốt (vì ngạc nhiên, xúc động).
- La vue était si belle qu'elle en avait le souffle coupé. (Cảnh tượng đẹp đến mức cô ấy nín thở.)
nội động từ
- thổi
- Souffler sur un potagethổi cháo
- Le vent soufflegió thổi
- thở
- Souffler comme un boeufthở như bò
- Laissez-le souffler un instantcho anh ấy thở một chút đã
- ne pas soufflerim lặng, không nói năng gì
ngoại động từ
- thổi
- Souffler la bougiethổi cây nến
- Souffler une vessiethổi cái bong bóng
- Le vent lui souffle de la poussière au visagegió thổi cái bong bóng
- thổi băng
- Explosion qui a soufflé la maisonsức nổ đã thổi băng ngôi nhà
- nói thầm, rỉ (tai)
- Souffler un secret à l'oreillerỉ tai một điều bí mật
- nhắc
- Souffler un acteurnhắc một diễn viên
- Souffler à un élèvé sa leçonnhắc bài cho một học sinh
- gợi (ý)
- Souffler une bonne idée à quelqu'ungợi cho ai một ý hay
- (thân mật) giành, giật
- On lui a soufflé sa placengười ta đã giành mất chỗ của nó
- (thân mật) làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
- Son attitude m'a souffléthái độ của nó làm cho tôi sửng sốt
- ne souffler motxem mot
- souffler le chaud et le froidxem chaud
- souffler le feugây mâu thuẫn, gây thù hằn