souffleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nhắc vở: Người đứng ở một vị trí khuất (thường là trong hố nhắc vở) ở nhà hát hoặc rạp chiếu phim để đọc lời thoại nhỏ cho diễn viên khi họ quên.
- Thợ thổi thủy tinh: Người thợ thực hiện kỹ thuật thổi để tạo hình các sản phẩm từ thủy tinh nóng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le souffleur aide les acteurs en cas d'oubli. (Người nhắc vở giúp đỡ các diễn viên khi họ quên lời.)
- Avant les micros, le rôle du souffleur était essentiel au théâtre. (Trước khi có micro, vai trò của người nhắc vở là thiết yếu trong nhà hát.)
- Il est souffleur dans une verrerie d'art. (Anh ấy là thợ thổi thủy tinh trong một xưởng thủy tinh nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être aux aguets comme un souffleur": (Nghĩa bóng) Luôn trong tư thế chú ý, sẵn sàng nhắc nhở hoặc hỗ trợ, giống như một người nhắc vở.
- Le directeur était aux aguets comme un souffleur pendant toute la présentation. (Giám đốc đã ở trong tư thế chú ý cao độ như một người nhắc vở suốt buổi thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
Souffler (động từ): thổi; thì thầm, nhắc vở.
- Il souffle doucement sur sa soupe. (Anh ấy thổi nhẹ lên bát súp.)
- Le régisseur lui souffla sa réplique. (Người quản lý sân khấu thì thầm nhắc vở cho anh ta câu thoại.)
Soufflage (danh từ giống đực): sự thổi (thủy tinh).
- Souffle (danh từ giống đực): hơi thổi; hơi thở; (nghĩa bóng) cảm hứng, sinh khí.
Từ đồng nghĩa
- Pour "người nhắc vở": (từ này thường chỉ thiết bị nhắc vở điện tử hơn là con người).
- Pour "thợ thổi thủy tinh": (thợ thủy tinh - nghề rộng hơn), (bậc thầy thổi thủy tinh).
Lưu ý về nghĩa khác
- Trong ngữ cảnh động vật học, "souffleur" là một tên cũ, ít dùng hiện nay, để chỉ cá heo mõm dài (). Trong tiếng Việt chuyên ngành, người ta thường dùng tên khoa học hoặc "cá heo mũi chai" cho các loài tương tự.
danh từ giống đực
- thợ thổi thủy tinh
- người nhắc vở
- Souffleur au théâtrengười nhắc vở ở rạp hát
- (động vật học) cá heo mõm dài