sightless

/'saitlis/
Học thuật
Thân thiện
sightless

A sightless man navigates the sidewalk with a white cane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , đui, không khả năng nhìn: Chỉ trạng thái không thị giác, không thể nhìn thấy.
    • Vô hình: (Nghĩa thơ ca, ít dùng) Chỉ thứ đó không thể nhìn thấy được bằng mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sightless man navigated the room with his cane. (Người đàn ông điều hướng quanh phòng bằng cây gậy của mình.)
    • She dedicated her life to helping sightless children. ( ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những đứa trẻ mù lòa.)
    • (Thơ ca) The sightless wind whispered through the trees. (Ngọn gió vô hình thì thầm qua những tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sightless eyes": Đôi mắt , đôi mắt không nhìn thấy.
    • His sightless eyes stared into the distance. (Đôi mắt của anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không xa xăm.)
  • "Sightless world": Thế giới trong bóng tối (của người ).
    • Technology helps bridge the gap to the sightless world. (Công nghệ giúp thu hẹp khoảng cách với thế giới của người .)
Biến thể từ gần giống
  • Sightlessness (danh từ): Sự mù lòa, tình trạng không thị giác.
    • The accident resulted in permanent sightlessness. (Tai nạn dẫn đến tình trạng vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind: .
  • Unseeing: Không nhìn thấy, (thường dùng trong văn chương).
  • Visionless: Không thị lực.
Từ trái nghĩa
  • Sighted: thị giác, không .
  • Seeing: Nhìn thấy được.
sightless

A sightless man navigates the sidewalk with a white cane.

tính từ
  1. đui, , loà
  2. (thơ ca) vô hình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sightless"