sightless

/'saitlis/
tính từ
  1. đui, , loà
  2. (thơ ca) vô hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sightless"

sightless
A sightless man navigates the sidewalk with a white cane.