eyeless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mắt: Mô tả một sinh vật hoặc một vật thể hoàn toàn không có cơ quan mắt.
- Khiếm thị, mù: Mô tả tình trạng bị mất hoặc thiếu thị lực, không thể nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cave is home to eyeless fish that have adapted to total darkness. (Hang động là nơi sinh sống của loài cá không mắt đã thích nghi với bóng tối hoàn toàn.)
- The statue's eyeless face gave it an eerie, ancient appearance. (Khuôn mặt không có mắt của bức tượng khiến nó có vẻ ngoài cổ xưa và kỳ lạ.)
- He was born eyeless due to a rare genetic condition. (Anh ấy sinh ra đã khiếm thị do một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eyeless" trong văn học hoặc mô tả nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh về sự thiếu vắng, sự trống rỗng, hoặc một thế giới không có ánh sáng hay nhận thức.
- The poet described despair as an eyeless monster in the dark. (Nhà thơ mô tả sự tuyệt vọng như một con quái vật mù trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyelessness (danh từ): Tình trạng không có mắt hoặc bị mù.
- The eyelessness of the species is a result of evolution in caves. (Tình trạng không mắt của loài này là kết quả của quá trình tiến hóa trong hang động.)
Từ đồng nghĩa
- Sightless: Mù, không có thị lực.
- Blind: Mù, không nhìn thấy.
- Unseeing: Không nhìn thấy, vô hồn (thường chỉ đôi mắt).
Từ trái nghĩa
- Sighted: Có thị lực, không mù.
- Eyed: Có mắt.
Adjective
- khiếm thị, đui, mù
- không có mắt, hay không có những đặc điểm của mắt