eyeless

Học thuật
Thân thiện
eyeless

A child carefully threads an eyeless needle with red thread.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mắt: Mô tả một sinh vật hoặc một vật thể hoàn toàn không cơ quan mắt.
    • Khiếm thị, : Mô tả tình trạng bị mất hoặc thiếu thị lực, không thể nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cave is home to eyeless fish that have adapted to total darkness. (Hang động nơi sinh sống của loài không mắt đã thích nghi với bóng tối hoàn toàn.)
    • The statue's eyeless face gave it an eerie, ancient appearance. (Khuôn mặt không mắt của bức tượng khiến có vẻ ngoài cổ xưa kỳ lạ.)
    • He was born eyeless due to a rare genetic condition. (Anh ấy sinh ra đã khiếm thị do một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eyeless" trong văn học hoặc mô tả nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh về sự thiếu vắng, sự trống rỗng, hoặc một thế giới không ánh sáng hay nhận thức.
    • The poet described despair as an eyeless monster in the dark. (Nhà thơ mô tả sự tuyệt vọng như một con quái vật trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyelessness (danh từ): Tình trạng không mắt hoặc bị .
    • The eyelessness of the species is a result of evolution in caves. (Tình trạng không mắt của loài này kết quả của quá trình tiến hóa trong hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Sightless: , không thị lực.
  • Blind: , không nhìn thấy.
  • Unseeing: Không nhìn thấy, vô hồn (thường chỉ đôi mắt).
Từ trái nghĩa
  • Sighted: thị lực, không .
  • Eyed: mắt.
eyeless

A child carefully threads an eyeless needle with red thread.

Adjective
  1. khiếm thị, đui,
  2. không mắt, hay không những đặc điểm của mắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eyeless"