eyeless

Adjective
  1. khiếm thị, đui,
  2. không mắt, hay không những đặc điểm của mắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eyeless"

eyeless
A child carefully threads an eyeless needle with red thread.