sigillé

Học thuật
Thân thiện
sigillé

Une lettre sigillée repose sur la table en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đóng dấu, ấn tín: Mô tả một vật, đặc biệtmột tài liệu, đã được đóng dấu niêm phong chính thức.
    • (Khảo cổ học) trang trí dấu ấn: Dùng để mô tả các đồ tạo tác cổ, như bình gốm, hoa văn trang trí được tạo ra từ việc ấn các con dấu hoặc khuôn mẫu lên bề mặt khi chúng còn ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un document sigillé doit être conservé intact. (Một tài liệu đóng dấu phải được bảo quản nguyên vẹn.)
    • Les archéologues ont découvert une amphore sigillée. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc bình hai quai trang trí dấu ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terre sigillée": Một thuật ngữ khảo cổ học chỉ một loại gốm La đỏ, bóng, thường trang trí bằng dấu ấn nổi.
    • La terre sigillée était produite en grande quantité dans l'Empire romain. (Gốm terra sigillée đã được sản xuất với số lượng lớn trong Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Sigillographie (danh từ giống cái): Ấn chương học, ngành nghiên cứu về con dấu cổ.
  • Sigillum (danh từ giống trung, tiếng Latinh): Nguồn gốc của từ, có nghĩa là "con dấu nhỏ".
Từ đồng nghĩa
  • Scellé (tính từ): Được niêm phong, được đóng dấu (nhấn mạnh vào hành động niêm phong).
  • Cacheté (tính từ): Được đóng dấu, đóng mộc (thường dùng cho thư từ).
Từ trái nghĩa
  • Ouvert (tính từ): Mở, không được niêm phong.
  • Non cacheté (tính từ): Không được đóng dấu.
sigillé

Une lettre sigillée repose sur la table en bois.

tính từ
  1. đóng dấu, ấn tín
    • Lettres sigillées
      thư ấn tín
  2. (khảo cổ học) trang trí dấu ấn (bình cổ)

Từ chứa "sigillé"