signalise

/'signlaiz/ Cách viết khác : (signalize) /'signlaiz/
Học thuật
Thân thiện
signalise

The city plans to signalise the busy intersection next month.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao: Hành động khiến một người, sự kiện hoặc đặc điểm trở nên đáng chú ý hoặc nổi bật.
    • Đánh dấu, chỉ rõ: Hành động chỉ ra hoặc đánh dấu một cái đó một cách rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã làm nổi bật sự nghiệp của mình bằng một khám phá đột phá.)
  • (Buổi lễ được tổ chức để đánh dấu sự khởi đầu của một quan hệ đối tác mới.)
  • (Anh ấy đánh dấu những điểm quan trọng trên bản đồ bằng ghim đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to signalise oneself": Tự làm cho bản thân nổi bật, tự đề cao (thường bằng thành tích).
    • She signalised herself by her bravery during the rescue. ( ấy tự làm nổi bật bản thân bằng lòng dũng cảm trong cuộc giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Signalize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "signalise".
  • Signal (n/v): Tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu.
  • Signify (v): Biểu thị, có nghĩa .
Từ đồng nghĩa
  • Highlight: Làm nổi bật, nhấn mạnh.
  • Mark: Đánh dấu.
  • Distinguish: Phân biệt, làm cho nổi bật.
  • Celebrate: Tôn vinh, kỷ niệm.
Từ trái nghĩa
  • Overlook: Bỏ qua, không chú ý đến.
  • Ignore: Lờ đi, phớt lờ.
  • Conceal: Che giấu.
signalise

The city plans to signalise the busy intersection next month.

ngoại động từ
  1. làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao

Idioms

  • to signalize oneself by one's achievements
    tự đề cao bằng những thành tích của mình

Từ đồng nghĩa