signalise
/'signlaiz/ Cách viết khác : (signalize) /'signlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao: Hành động khiến một người, sự kiện hoặc đặc điểm trở nên đáng chú ý hoặc nổi bật.
- Đánh dấu, chỉ rõ: Hành động chỉ ra hoặc đánh dấu một cái gì đó một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã làm nổi bật sự nghiệp của mình bằng một khám phá đột phá.)
- (Buổi lễ được tổ chức để đánh dấu sự khởi đầu của một quan hệ đối tác mới.)
- (Anh ấy đánh dấu những điểm quan trọng trên bản đồ bằng ghim đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to signalise oneself": Tự làm cho bản thân nổi bật, tự đề cao (thường bằng thành tích).
- She signalised herself by her bravery during the rescue. (Cô ấy tự làm nổi bật bản thân bằng lòng dũng cảm trong cuộc giải cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Signalize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "signalise".
- Signal (n/v): Tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu.
- Signify (v): Biểu thị, có nghĩa là.
Từ đồng nghĩa
- Highlight: Làm nổi bật, nhấn mạnh.
- Mark: Đánh dấu.
- Distinguish: Phân biệt, làm cho nổi bật.
- Celebrate: Tôn vinh, kỷ niệm.
Từ trái nghĩa
- Overlook: Bỏ qua, không chú ý đến.
- Ignore: Lờ đi, phớt lờ.
- Conceal: Che giấu.
ngoại động từ
- làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao
Idioms
- to signalize oneself by one's achievementstự đề cao bằng những thành tích của mình