signal

/'signl/
Học thuật
Thân thiện
signal

The traffic signal turned from red to green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tín hiệu, dấu hiệu: Một hành động, âm thanh, hình ảnh hoặc sự kiện được sử dụng để truyền đạt thông tin, chỉ dẫn hoặc cảnh báo.
    • Hiệu lệnh: Một tín hiệu cụ thể dùng để ra lệnh bắt đầu, dừng hoặc thay đổi một hành động.
  2. Tính từ:

    • Đáng kể, đáng chú ý, nổi bật: Được dùng để nhấn mạnh điều đó quan trọng, xuất sắc hoặc đặc biệt.
  3. Động từ:

    • Ra hiệu, báo hiệu: Thực hiện một hành động (như vẫy tay, bật đèn) để truyền đạt một thông điệp hoặc lệnh.
    • Cho thấy, báo hiệu (một điều đó): Hành động như một dấu hiệu cho thấy một sự việc sắp xảy ra hoặc một tình trạng hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traffic light turned green, which was the signal to go. (Đèn giao thông chuyển xanh, đó tín hiệu để đi.)
    • He gave a signal for the concert to begin. (Anh ấy ra hiệu lệnh để buổi hòa nhạc bắt đầu.)
  • Tính từ:
    • The discovery of penicillin was a signal achievement in medicine. (Việc phát hiện ra penicillin một thành tựu đáng kể trong y học.)
  • Động từ:
    • The police officer signaled the driver to pull over. (Cảnh sát ra hiệu cho tài xế tấp vào lề.)
    • The dark clouds signal the approach of a storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a signal": ra hiệu, đưa ra tín hiệu.
    • The conductor gave the signal for the orchestra to start playing. (Người chỉ huy đã ra hiệu để dàn nhạc bắt đầu chơi.)
  • "a signal of intent": một dấu hiệu cho thấy ý định.
    • The new policy is a clear signal of intent to reform the system. (Chính sách mới một dấu hiệu rõ ràng về ý định cải tổ hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Signaler (danh từ): Người hoặc thiết bị phát tín hiệu.
  • Signaling (danh từ): Hành động hoặc hệ thống ra tín hiệu.
  • Signalize (động từ): Làm nổi bật, đánh dấu (một sự kiện quan trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sign (dấu hiệu), indication (chỉ dẫn), cue (ám hiệu), gesture (cử chỉ).
  • Động từ: Gesture (ra hiệu bằng cử chỉ), indicate (chỉ ra, cho thấy), signify (biểu thị).
  • Tính từ: Notable (đáng chú ý), remarkable (đáng chú ý), conspicuous (nổi bật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signal for (someone/something): Ra hiệu để gọi hoặc yêu cầu.
    • He signaled for the waiter to bring the bill. (Anh ấy ra hiệu gọi người phục vụ mang hóa đơn.)
  • Signal to (someone): Ra hiệu cho ai đó.
    • She signaled to me from across the room. ( ấy ra hiệu cho tôi từ phía bên kia căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • A signal failure/success: Một thất bại/thành công đáng chú ý ý nghĩa.
    • The project's collapse was a signal failure of management. (Sự sụp đổ của dự án một thất bại đáng kể của ban quản lý.)
  • At a given signal: Khi hiệu lệnh đã định.
    • The runners will all start at a given signal. (Các vận động viên sẽ cùng xuất phát khi hiệu lệnh.)
signal

The traffic signal turned from red to green.

danh từ
  1. dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
    • signals are made by day with flags and by night with lights
      ban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
    • to give the signal for advance
      ra hiệu tiến lên
    • signalof distress
      tính hiệu báo lâm nguy
tính từ
  1. đang kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh
    • signal virtue
      đạo đức gương mẫu
    • signal punishment
      sự trừng phạt nghiêm minh
  2. dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu
ngoại động từ
  1. ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tính hiệu
    • to signal to someone to stop
      ra hiệu cho ai dừng lại