signal
/'signl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín hiệu, dấu hiệu: Một hành động, âm thanh, hình ảnh hoặc sự kiện được sử dụng để truyền đạt thông tin, chỉ dẫn hoặc cảnh báo.
- Hiệu lệnh: Một tín hiệu cụ thể dùng để ra lệnh bắt đầu, dừng hoặc thay đổi một hành động.
Tính từ:
- Đáng kể, đáng chú ý, nổi bật: Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng, xuất sắc hoặc đặc biệt.
Động từ:
- Ra hiệu, báo hiệu: Thực hiện một hành động (như vẫy tay, bật đèn) để truyền đạt một thông điệp hoặc lệnh.
- Cho thấy, báo hiệu (một điều gì đó): Hành động như một dấu hiệu cho thấy một sự việc sắp xảy ra hoặc một tình trạng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traffic light turned green, which was the signal to go. (Đèn giao thông chuyển xanh, đó là tín hiệu để đi.)
- He gave a signal for the concert to begin. (Anh ấy ra hiệu lệnh để buổi hòa nhạc bắt đầu.)
- Tính từ:
- The discovery of penicillin was a signal achievement in medicine. (Việc phát hiện ra penicillin là một thành tựu đáng kể trong y học.)
- Động từ:
- The police officer signaled the driver to pull over. (Cảnh sát ra hiệu cho tài xế tấp vào lề.)
- The dark clouds signal the approach of a storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a signal": ra hiệu, đưa ra tín hiệu.
- The conductor gave the signal for the orchestra to start playing. (Người chỉ huy đã ra hiệu để dàn nhạc bắt đầu chơi.)
- "a signal of intent": một dấu hiệu cho thấy ý định.
- The new policy is a clear signal of intent to reform the system. (Chính sách mới là một dấu hiệu rõ ràng về ý định cải tổ hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Signaler (danh từ): Người hoặc thiết bị phát tín hiệu.
- Signaling (danh từ): Hành động hoặc hệ thống ra tín hiệu.
- Signalize (động từ): Làm nổi bật, đánh dấu (một sự kiện quan trọng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sign (dấu hiệu), indication (chỉ dẫn), cue (ám hiệu), gesture (cử chỉ).
- Động từ: Gesture (ra hiệu bằng cử chỉ), indicate (chỉ ra, cho thấy), signify (biểu thị).
- Tính từ: Notable (đáng chú ý), remarkable (đáng chú ý), conspicuous (nổi bật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signal for (someone/something): Ra hiệu để gọi hoặc yêu cầu.
- He signaled for the waiter to bring the bill. (Anh ấy ra hiệu gọi người phục vụ mang hóa đơn.)
- Signal to (someone): Ra hiệu cho ai đó.
- She signaled to me from across the room. (Cô ấy ra hiệu cho tôi từ phía bên kia căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- A signal failure/success: Một thất bại/thành công đáng chú ý và có ý nghĩa.
- The project's collapse was a signal failure of management. (Sự sụp đổ của dự án là một thất bại đáng kể của ban quản lý.)
- At a given signal: Khi có hiệu lệnh đã định.
- The runners will all start at a given signal. (Các vận động viên sẽ cùng xuất phát khi có hiệu lệnh.)
danh từ
- dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
- signals are made by day with flags and by night with lightsban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
- to give the signal for advancera hiệu tiến lên
- signalof distresstính hiệu báo lâm nguy
tính từ
- đang kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh
- signal virtueđạo đức gương mẫu
- signal punishmentsự trừng phạt nghiêm minh
- dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu
ngoại động từ
- ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tính hiệu
- to signal to someone to stopra hiệu cho ai dừng lại