distinguish
/dis'tiɳgwiʃ/
Học thuậtThân thiện
The botanist can distinguish between the two species of fern by their leaf patterns.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phân biệt, nhận ra sự khác biệt: Nhận thấy hoặc chỉ ra sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều người/vật.
- Nhận ra, nhận diện: Có khả năng nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận thức được ai đó/điều gì đó, đặc biệt là khi khó khăn.
- Làm cho nổi bật, làm cho đáng chú ý: Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên khác biệt và được công nhận.
Nội động từ:
- Phân biệt, thấy được sự khác biệt: Có khả năng nhận ra hoặc tạo ra sự phân biệt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- It's hard to distinguish the twins. (Thật khó để phân biệt hai đứa trẻ sinh đôi.)
- He could distinguish a faint light in the distance. (Anh ấy có thể nhận ra một ánh sáng mờ ở phía xa.)
- She distinguished herself as a brilliant scientist. (Cô ấy đã tự làm nổi bật mình với tư cách là một nhà khoa học xuất sắc.)
Nội động từ:
- A good critic must distinguish between good and bad art. (Một nhà phê bình giỏi phải phân biệt được giữa nghệ thuật hay và dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to distinguish oneself": tự làm nổi bật bản thân, gây ấn tượng bằng thành tích.
- He distinguished himself in the field of medicine. (Ông ấy đã tự làm nổi bật mình trong lĩnh vực y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinguishable (adj): có thể phân biệt được.
- The two species are barely distinguishable. (Hai loài này gần như không thể phân biệt được.)
- Distinguished (adj): xuất chúng, lỗi lạc; có vẻ ngoài trang trọng, đáng kính.
- A distinguished career (Một sự nghiệp lỗi lạc)
- A distinguished gentleman (Một quý ông đáng kính)
- Distinguishing (adj): đặc trưng, để phân biệt.
- A distinguishing feature (Một đặc điểm đặc trưng)
Từ đồng nghĩa
- Differentiate: phân biệt, làm cho khác biệt (nhấn mạnh đến việc tìm ra điểm khác biệt).
- Discern: nhận ra, nhận thức rõ (thường dùng khi cần sự tinh tế).
- Recognize: nhận ra, công nhận.
- Identify: nhận dạng, xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Distinguish between A and B: phân biệt giữa A và B.
- Children must learn to distinguish between right and wrong. (Trẻ em phải học cách phân biệt giữa đúng và sai.)
- Distinguish A from B: phân biệt A với B.
- What distinguishes humans from animals? (Điều gì phân biệt con người với động vật?)
Thành ngữ liên quan
- Distinguished company: sự hiện diện của những người quan trọng, xuất chúng.
- I am honored to be in such distinguished company. (Tôi rất vinh dự được có mặt trong một nhóm người xuất chúng như vậy.)
The botanist can distinguish between the two species of fern by their leaf patterns.
ngoại động từ
- phân biệt
- to distinguish one thing from anotherphân biệt vật này với vật khác
- nghe ra, nhận ra
- to distinguish someone among the crowdnhận ra ai giữa đám đông
- (+ into) chia thành, xếp thành (loại...)
- to distinguish men into classeschia con người ra thành gia cấp
- to distinguish oneselftự làm nổi bật, làm cho người ta chú ý
nội động từ
- (+ between) phân biệt, nhận định sự khác nhau (giữa...)