signature

/'signitʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ ký: Dấu hiệu cá nhân viết tay của một người, thường dùng để xác nhận danh tính hoặc sự đồng ý với một tài liệu.
    • Nét đặc trưng, dấu ấn riêng: Một phong cách, yếu tố hoặc đặc điểm dễ nhận biết gắn liền với một người, sự vật hoặc hiện tượng cụ thể.
    • (Âm nhạc) Dấu hoá (cố định): Các dấu thăng (#) hoặc giáng (b) được đặt ngay sau khoá nhạc trên khuông nhạc để xác định giọng (tonality) của bản nhạc.
    • (Ngành in) Tờ rời: Một tờ giấy lớn khi in sẽ được gấp lại nhiều lần để tạo thành một nhóm trang (thường 16 hoặc 32 trang) trước khi đóng thành sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your signature at the bottom of the contract. (Vui lòng tên của bạncuối hợp đồng.)
    • The use of bold colors is the artist's signature. (Việc sử dụng màu sắc táo bạo dấu ấn đặc trưng của hoạ .)
    • The symphony is written in the key of G major, so the signature has one sharp. (Bản giao hưởng được viếtgiọng Sol trưởng, vậy dấu hoá một dấu thăng.)
    • The book is made up of several signatures bound together. (Cuốn sách được tạo thành từ nhiều tờ rời được đóng lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signature dish": món ăn đặc trưng, nổi tiếng của một nhà hàng hoặc đầu bếp.
    • Pho is considered a signature dish of Vietnam. (Phở được coi món ăn đặc trưng của Việt Nam.)
  • "Signature style": phong cách đặc trưng, riêng biệt.
    • The architect is known for his signature style of using glass and steel. (Kiến trúc sư nổi tiếng với phong cách đặc trưng sử dụng kính thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign (động từ/danh từ): tên; dấu hiệu, biển báo.
    • He forgot to sign the document. (Anh ấy quên vào tài liệu.)
  • Signatory (danh từ): bên ký kết, người tên.
    • All signatories to the treaty must agree. (Tất cả các bên ký kết hiệp ước phải đồng ý.)
  • Signature tune (danh từ, cụm từ cố định): nhạc hiệu, giai điệu đặc trưng mở đầu/chương trình.
    • I recognize that signature tune from the old radio show. (Tôi nhận ra nhạc hiệu đó từ chương trình radio .)
Từ đồng nghĩa
  • Autograph (danh từ): chữ ký tay, đặc biệt của người nổi tiếng.
  • Hallmark (danh từ): đặc điểm nổi bật, dấu ấn đảm bảo.
  • Trademark (danh từ): nhãn hiệu; (nghĩa mở rộng) nét đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "signature")

Thành ngữ liên quan
  • To put one's signature to something: tên vào cái , chính thức đồng ý hoặc chấp thuận.
    • He refused to put his signature to the statement. (Ông ấy từ chối tên vào bản tuyên bố.)
danh từ
  1. chữ ký
    • to put one's signature to a letter
      kỹ tên vào một bức thư
  2. (âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature)
  3. (rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu
  4. (ngành in) ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ, dấu hiệu
    • the signature of intelligence
      vẻ thông minh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "signature"

Từ có nhắc đến "signature"