signature

/'signitʃə/
danh từ
  1. chữ ký
    • to put one's signature to a letter
      kỹ tên vào một bức thư
  2. (âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature)
  3. (rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu
  4. (ngành in) ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ, dấu hiệu
    • the signature of intelligence
      vẻ thông minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "signature"

Từ có nhắc đến "signature"